31.9 C
Hanoi
Thứ Tư, Tháng 6 24, 2026
Home Blog

Doanh nghiệp Đồng Nai tiếp cận giải pháp tiết kiệm năng lượng và sản xuất sạch hơn

Ngày 10/6/2026, tại Trung tâm Dịch vụ Amata (KCN Amata, Đồng Nai), Công ty Cổ phần Đô thị Amata Biên Hòa phối hợp cùng Ban Quản lý các KCN, Khu kinh tế Đồng Nai, Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) và các đơn vị chuyên môn đã tổ chức Hội thảo “Tiết kiệm năng lượng, Giảm phát thải và Sản xuất sạch hơn”.

Chương trình thu hút hơn 60 đại biểu đại diện cho 42 doanh nghiệp trong và ngoài KCN Amata tham dự. Hội thảo là diễn đàn để các doanh nghiệp cập nhật các yêu cầu mới về môi trường, năng lượng và phát triển bền vững, đồng thời tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất trong bối cảnh áp lực cạnh tranh và yêu cầu tuân thủ ngày càng gia tăng.

Hội thảo đã thu hút hơn 60 đại biểu đại diện cho 42 doanh nghiệp trong và ngoài KCN Amata tham dự.

Nhiều giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp được chia sẻ

Tại hội thảo, các chuyên gia và đơn vị đồng hành đã giới thiệu nhiều nội dung thiết thực liên quan đến chuyển đổi xanh trong doanh nghiệp, bao gồm định hướng phát triển khu công nghiệp xanh và khu công nghiệp sinh thái tại Đồng Nai, các giải pháp xử lý chất thải thân thiện môi trường, quản lý môi chất lạnh, giảm phát thải khí nhà kính, tối ưu hóa hệ thống năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Các chuyên gia và đơn vị đồng hành đã giới thiệu nhiều nội dung thiết thực liên quan đến chuyển đổi xanh trong doanh nghiệp.

Đặc biệt, chuyên đề về Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP) do Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) trình bày đã nhận được sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp tham dự.

RECP – Hướng đi hiệu quả cho doanh nghiệp sản xuất

Trong phần trình bày của mình, chuyên gia Đinh Mạnh Thắng từ VNCPC đã chia sẻ cách tiếp cận RECP như một công cụ quản lý giúp doanh nghiệp đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm tác động môi trường.

Chuyên gia Đinh Mạnh Thắng đã chia sẻ cách tiếp cận RECP như một công cụ quản lý.

Thông qua việc sử dụng hiệu quả nguyên vật liệu, nước và năng lượng, doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành, hạn chế phát sinh chất thải và tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường trong nước và quốc tế.

Nhiều ví dụ thực tế về tiết kiệm năng lượng, giảm thất thoát khí nén, tối ưu hóa vận hành thiết bị, sử dụng nước hiệu quả và cộng sinh công nghiệp cũng được giới thiệu nhằm giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội cải tiến phù hợp với điều kiện sản xuất của mình.

Tăng cường kết nối và chia sẻ kinh nghiệm

Phần thảo luận cuối chương trình diễn ra sôi nổi với nhiều câu hỏi từ doanh nghiệp liên quan đến quản lý năng lượng, kiểm kê khí nhà kính, các quy định môi trường mới cũng như các giải pháp giảm phát thải trong sản xuất.

Đại diện doanh nghiệp đặt các câu hỏi liên quan đến quản lý năng lượng, kiểm kê khí nhà kính… với các chuyên gia.

Thông qua những trao đổi trực tiếp với chuyên gia, các doanh nghiệp đã có thêm thông tin tham khảo và kinh nghiệm thực tiễn để xây dựng lộ trình nâng cao hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm chi phí và hướng tới phát triển bền vững.

Hội thảo tiếp tục khẳng định những nỗ lực của Amata và các đơn vị đồng hành trong việc hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao năng lực cạnh tranh, góp phần thúc đẩy quá trình phát triển khu công nghiệp sinh thái tại Đồng Nai.

SCP

Tối ưu năng suất để xanh hóa sản xuất

Trong bối cảnh chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao và yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng khắt khe, các doanh nghiệp Việt đang đứng trước một bước ngoặt mới: Tối ưu hóa năng suất để xanh hóa sản xuất. Thay vì xem đây là hai mục tiêu tách biệt, việc kết hợp chúng đang trở thành bài toán quản trị sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Năng suất và “Xanh hóa”: Hai mặt của một vấn đề

Nhiều năm qua, doanh nghiệp thường chỉ tập trung vào việc tăng sản lượng hoặc giảm chi phí nhân công, trong khi các yếu tố môi trường lại được quản lý riêng biệt. Tuy nhiên, thực tế chứng minh rằng khi quy trình sản xuất được tối ưu và giảm thiểu lãng phí, mức tiêu thụ tài nguyên cũng sẽ tự động cải thiện. Đây chính là điểm giao thoa giúp doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí, vừa bảo vệ môi trường.

Khi quy trình sản xuất được tối ưu và giảm thiểu lãng phí, mức tiêu thụ tài nguyên cũng sẽ tự động cải thiện.

Tiết kiệm tài nguyên từ chính hiệu quả vận hành

Một quy trình vận hành chuẩn hóa mang lại những lợi ích trực tiếp về mặt kinh tế và môi trường:

  • Giảm tiêu thụ điện năng: Khi máy móc được vận hành đúng công suất và lịch trình sản xuất được sắp xếp khoa học, tình trạng máy chạy không tải hoặc vận hành kém hiệu quả sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí điện, vốn là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm.
  • Tối ưu sử dụng nước: Trong các ngành như dệt nhuộm hay thực phẩm, việc áp dụng công nghệ tiết kiệm hoặc tái sử dụng nước không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn thể hiện trách nhiệm với tài nguyên thiên nhiên.

Giảm tỷ lệ hàng lỗi – Bảo vệ môi trường bằng chất lượng

Kiểm soát tốt chất lượng là cách hiệu quả nhất để giảm áp lực lên môi trường. Khi tỷ lệ sản phẩm hỏng và nguyên liệu lỗi giảm xuống, doanh nghiệp sẽ:

  • Sử dụng nguyên liệu hiệu quả hơn.
  • Giảm lượng phế phẩm thải ra môi trường.
  • Tiết kiệm chi phí xử lý rác thải phát sinh.

Các công cụ cải tiến như 5S, Kaizen hay hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 chính là trợ thủ giúp kiểm soát lỗi ngay từ đầu, tạo ra sự phát triển xanh một cách tự nhiên và bền vững.

Hướng tới kinh tế tuần hoàn: Tầm nhìn dài hạn

Thay vì mô hình truyền thống “sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, nhiều doanh nghiệp đang chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn. Bằng cách tận dụng phế phẩm làm nguyên liệu cho các công đoạn khác hoặc hợp tác tái chế, vòng đời của vật liệu được kéo dài, giúp giảm áp lực lên tài nguyên và mở ra cơ hội tạo thêm giá trị mới.

Yêu cầu tất yếu từ thị trường toàn cầu

Việc tối ưu năng suất theo hướng xanh không còn là lựa chọn mang tính “bổ sung” mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Các thị trường xuất khẩu lớn hiện nay đều đòi hỏi khắt khe về tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp nào sớm tích hợp được mục tiêu “năng suất” và “xanh” vào chiến lược vận hành sẽ có lợi thế vượt trội về chi phí và vị thế trên thị trường quốc tế.

Như vậy, sản xuất xanh không nhất thiết phải là những dự án đầu tư khổng lồ. Nó có thể bắt đầu ngay từ việc tối ưu hóa từng quy trình nhỏ nhất, giảm thiểu lãng phí và nâng cao ý thức về năng suất trong mỗi cá nhân của tổ chức.

SCP

VNCPC triển khai khảo sát thực địa doanh nghiệp trong chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp

Nhằm phục vụ nghiên cứu về chuỗi giá trị chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm sinh thái tại khu vực Tây Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã tổ chức hoạt động khảo sát thực địa và làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất và các đơn vị tham gia trong chuỗi cung ứng phụ phẩm nông nghiệp.
Hoạt động khảo sát tại 3 tỉnh là Đồng Tháp, Lâm Đồng và Sơn La tập trung đánh giá hiện trạng phát sinh, thu gom, sơ chế và sử dụng các loại phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, phụ phẩm sắn, vỏ và bã cà phê, xơ dừa cùng nhiều nguồn sinh khối khác. Đồng thời, nhóm nghiên cứu cũng tìm hiểu tiềm năng tận dụng các nguồn phụ phẩm này để phát triển các sản phẩm sinh thái và vật liệu tuần hoàn theo hướng phát thải thấp và thân thiện với môi trường.

Hoạt động khảo sát tập trung đánh giá hiện trạng phát sinh, thu gom, sơ chế và sử dụng các loại phụ phẩm nông nghiệp.

Trong quá trình làm việc, các chuyên gia của VNCPC đã khảo sát thực tế tại nhiều doanh nghiệp đang ứng dụng mô hình sản xuất tuần hoàn và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Nội dung khảo sát tập trung vào năng lực cung ứng nguyên liệu, công nghệ xử lý – sơ chế, quy mô hoạt động, điều kiện lưu trữ nguyên liệu, cũng như các khó khăn trong tiếp cận thị trường, tài chính và mở rộng sản xuất.

Phụ phầm nông nghiệp có tiềm năng tạo ra các sản phẩm sinh thái có giá trị lớn

Kết quả khảo sát bước đầu cho thấy nguồn phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam rất lớn và có nhiều tiềm năng để phát triển thành các sản phẩm sinh thái phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất và từng bước hình thành các mô hình kinh tế tuần hoàn dựa trên việc tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp.

Sản phẩm sinh thái từ phụ phẩm nông nghiệp sẽ tạo sinh kế bền vững cho doanh nghiệp và cộng đồng địa phương

Thông qua hoạt động khảo sát thực địa, VNCPC sẽ tiếp tục tổng hợp và phân tích dữ liệu nhằm xây dựng bức tranh tổng thể về chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp tại ba vùng trọng điểm. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển sản phẩm sinh thái, nâng cao giá trị phụ phẩm nông nghiệp và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển sản phẩm sinh thái, nâng cao giá trị phụ phẩm nông nghiệp

Hoạt động này đồng thời hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm môi trường từ phụ phẩm nông nghiệp và tạo thêm cơ hội sinh kế bền vững cho doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng địa phương.

SCP

Doanh nghiệp phải nộp tiền hoặc tự xử lý rác thải từ tháng 5/2026

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 110/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/5/2026, quy định trách nhiệm tái chế đối với các nhà sản xuất và nhập khẩu tại Việt Nam. Theo đó, doanh nghiệp phải tự tổ chức tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam tương ứng với lượng hàng hóa đưa ra thị trường.

Áp lực rác thải ngày càng lớn

Theo Cục Cảnh sát Phòng chống tội phạm về môi trường, Việt Nam phát sinh khoảng 3,5 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm nhưng chỉ khoảng 33% được tái chế. Đáng chú ý, khoảng 65% rác thải nhựa có nguy cơ rò rỉ ra môi trường tự nhiên, gây ô nhiễm đất, nước và không khí.

Trong bối cảnh đó, Nghị định 110 được xem là bước đi quan trọng nhằm siết chặt trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm áp lực xử lý rác thải cho xã hội.

Doanh nghiệp có thể tự tái chế, thuê đơn vị chuyên nghiệp hoặc ủy quyền cho tổ chức trung gian thực hiện thu gom và tái chế.

Những ngành hàng phải thực hiện tái chế

Quy định áp dụng cho nhiều nhóm sản phẩm phổ biến như:

  • Bao bì giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh;
  • Thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, máy in;
  • Săm lốp, pin, ắc quy, dầu nhớt…

Không chỉ nhà sản xuất trực tiếp, các đơn vị đặt gia công hoặc được ủy thác nhập khẩu cũng thuộc diện phải thực hiện trách nhiệm tái chế.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc

Doanh nghiệp phải đảm bảo tái chế tối thiểu theo tỷ lệ quy định trên tổng khối lượng hàng hóa đưa ra thị trường mỗi năm.

Một số mức đáng chú ý gồm: Bao bì nhôm và nhựa PET cứng: 22%; Bao bì giấy, carton và kim loại sắt: 20%; Điện thoại di động: 15%; Máy tính, máy in, máy photocopy: 9%; Ắc quy chì và pin sạc: từ 8–15%.

Các tỷ lệ này sẽ được điều chỉnh tăng theo chu kỳ 3 năm/lần, bắt đầu từ năm 2029.

Doanh nghiệp có 2 lựa chọn thực hiện trách nhiệm

Tự tổ chức tái chế

Doanh nghiệp có thể tự tái chế, thuê đơn vị chuyên nghiệp hoặc ủy quyền cho tổ chức trung gian thực hiện thu gom và tái chế. Kế hoạch và kết quả tái chế phải được báo cáo trước ngày 1/4 hằng năm qua Hệ thống thông tin quốc gia.

Đóng góp tài chính

Nếu không trực tiếp tái chế, doanh nghiệp phải nộp tiền vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Khoản đóng góp được tính dựa trên khối lượng sản phẩm, tỷ lệ tái chế bắt buộc và chi phí tái chế định mức. Thời hạn nộp tiền trước ngày 20/4 hằng năm.

Tái chế phải tạo ra sản phẩm có giá trị sử dụng

Nghị định cũng quy định rõ tiêu chuẩn tái chế nhằm tránh tình trạng tái chế hình thức. Cụ thể: Bao bì nhựa phải được tái chế thành hạt nhựa thương phẩm hoặc sản phẩm mới; Thiết bị điện tử chứa thủy tinh phải được xử lý để làm nguyên liệu sản xuất gạch không nung hoặc bê tông.

Các hình thức xử lý đơn giản như nghiền nhỏ hoặc đốt làm nhiên liệu sẽ không được công nhận là hoàn thành trách nhiệm tái chế.

Những trường hợp được miễn

Một số đối tượng được miễn thực hiện trách nhiệm tái chế gồm: Doanh nghiệp có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm từ các sản phẩm thuộc diện tái chế; Hàng hóa sản xuất để xuất khẩu hoặc tạm nhập tái xuất.

Nghị định 110 được kỳ vọng sẽ thúc đẩy doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động bảo vệ môi trường, đồng thời góp phần hình thành mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững tại Việt Nam.

SCP

VNCPC phối hợp thúc đẩy nông nghiệp xanh và chuyển đổi số tại Bắc Ninh

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng bền vững và thích ứng với xu thế số hóa, trong hai ngày 6–7/4/2026, tại Bắc Ninh, Viện Nghiên cứu và Phát triển ngành nghề nông thôn Việt Nam (VIRI) đã phối hợp cùng Ban chấp hành Hội nông dân tỉnh Bắc Ninh – Ban điều hành Quỹ hỗ trợ nông dân; Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) và các đối tác là Viện Kinh tế và Pháp luật quốc tế (IIEL); Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ (IRAT) tổ chức hội nghị tập huấn nhằm nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp, hợp tác xã và đại diện Hội Nông dân trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh về ESG, giảm phát thải và chuyển đổi số trong nông nghiệp.

Chương trình là một hoạt động thuộc dự án “Phát triển doanh nghiệp sinh thái – công bằng (doanh nghiệp bền vững) do phụ nữ làm chủ trong lĩnh vực nông nghiệp xanh và tuần hoàn tại Việt Nam” (Eco-Fair WBs) do Liên minh châu Âu tài trợ, nhằm góp phần hỗ trợ các đơn vị sản xuất nông nghiệp nâng cao năng lực quản lý, từng bước chuyển đổi mô hình hoạt động theo hướng hiệu quả, thân thiện với môi trường và phù hợp với yêu cầu của thị trường hiện đại.

Ông Lã Văn ĐoànPhó chủ tịch Hội nông dân tỉnh Bắc Ninh phát biểu khai mạc hội thảo

Tại hội nghị, các nội dung tập huấn được thiết kế theo hướng thực tiễn, tập trung vào các trụ cột quan trọng của phát triển bền vững trong nông nghiệp. Các đại biểu được giới thiệu về cách thức áp dụng quản trị xanh trong doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu phát thải, hướng tới mục tiêu phát triển dài hạn gắn với Net Zero. Đồng thời, các giải pháp sản xuất sạch hơn cũng được chia sẻ nhằm giúp các đơn vị tiết kiệm năng lượng, nước và nguyên vật liệu, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí vận hành.

TS Lê Hải Hưng – Viện trưởng Viện IRAT hướng dẫn về kiểm kê khí nhà kính

TS Nguyễn Xuân Khoát- Chuyên gia VIRI chia sẻ về các tiêu chí bền vững trong nông nghiệp tuần hoàn

ThS Đỗ Thị Dịu – Chuyên gia VNCPC hướng dẫn về tiết kiệm tài nguyên và sản xuất sạch hơn

Bên cạnh đó, chương trình cũng cung cấp những kiến thức nền tảng về các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), giúp doanh nghiệp và HTX từng bước tiếp cận và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế. Việc hiểu và áp dụng ESG không chỉ góp phần nâng cao uy tín mà còn mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng bền vững.

TS Nguyễn Thị Thu Hiền – Chủ tịch IIEL trình bày Tổng quan về ESG và Net Zero

Một nội dung đáng chú ý khác là việc ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp. Các chuyên gia đã nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số trong quản lý sản xuất, đặc biệt là trong truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin sản phẩm. Việc ứng dụng các công cụ số không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản trị mà còn gia tăng giá trị sản phẩm, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng và thị trường.

Không chỉ dừng lại ở hoạt động đào tạo, hội nghị còn tạo cơ hội để các doanh nghiệp và HTX tiếp cận các chương trình tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trong khuôn khổ dự án Eco-Fair WBs. Đây được xem là nền tảng quan trọng giúp các đơn vị từng bước cải tiến mô hình sản xuất, hướng tới phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Học viên được cấp chứng nhận sau khóa đào tạo

Thông qua cách tiếp cận kết hợp giữa đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ thực tiễn, hội nghị góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp xanh, tuần hoàn tại Bắc Ninh, đồng thời tăng cường sự liên kết giữa các bên trong hệ sinh thái nông nghiệp. Hoạt động này được kỳ vọng sẽ đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn mới.

SCP

Hỗ trợ doanh nghiệp dệt may chuyển đổi xanh thông qua đổi mới sinh thái

Ngày 20/3/2026, tại Khách sạn Andonis (Hà Nội), Trung tâm Công nghệ Môi trường (ENTEC) phối hợp với Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) đã tổ chức Hội thảo tập huấn “Đổi mới sinh thái trong ngành dệt may Việt Nam”, với trọng tâm giới thiệu các giải pháp và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh.

Hội thảo được triển khai trong khuôn khổ dự án “Thí điểm đổi mới sinh thái tại Việt Nam – giảm thiểu sử dụng và phát thải các hóa chất đáng quan ngại (CoCs), bao gồm các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) trong ngành dệt may”, do Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) tài trợ thông qua UNEP.

Các đại biểu tham gia hội thảo chụp hình lưu niệm

Trong bối cảnh ngành dệt may đang chịu áp lực ngày càng lớn từ các yêu cầu quốc tế về phát triển bền vững, quản lý hóa chất và truy xuất nguồn gốc, việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp.

Tại hội thảo, các chuyên gia đến từ UNEP, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn, Môi trường và Biển (IMHEMS), ENTEC và VNCPC đã chia sẻ các quy định pháp luật mới, phương pháp quản lý hóa chất, cũng như cách tiếp cận đổi mới sinh thái và các mô hình triển khai thực tiễn tại Việt Nam.

Gói hỗ trợ toàn diện dành cho doanh nghiệp dệt may

Một trong những nội dung trọng tâm của hội thảo là giới thiệu Chương trình thí điểm đổi mới sinh thái dành cho doanh nghiệp dệt may, với nhiều hỗ trợ thiết thực và trực tiếp:

Tư vấn xây dựng chiến lược kinh doanh theo hướng bền vững;

Đào tạo nâng cao năng lực quản lý hóa chất và sản xuất sạch hơn;

Hỗ trợ kỹ thuật nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và giảm thiểu tác động môi trường;

Kết nối doanh nghiệp với các nguồn lực và cơ hội tiếp cận tài chính xanh.

Đặc biệt, toàn bộ các hoạt động trong chương trình được cung cấp hoàn toàn miễn phí cho doanh nghiệp tham gia, đồng thời đảm bảo bảo mật thông tin và dữ liệu trong suốt quá trình triển khai.

Thông qua gói hỗ trợ này, doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng lực tuân thủ các quy định pháp lý mà còn cải thiện hiệu quả sản xuất, gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Thúc đẩy chuyển đổi xanh ngành dệt may

Bên cạnh việc cung cấp thông tin và công cụ, hội thảo còn là diễn đàn kết nối giữa các cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp. Đây là cơ hội để các bên trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thực tiễn và tìm kiếm các giải pháp hợp tác nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh trong ngành.

Thông qua các hoạt động đào tạo, tư vấn kỹ thuật và kết nối nguồn lực, chương trình kỳ vọng sẽ góp phần giảm thiểu phát thải hóa chất nguy hại, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giúp ngành dệt may Việt Nam đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.

Các doanh nghiệp dệt may quan tâm có thể đăng ký tham gia chương trình để nhận hỗ trợ trực tiếp từ các chuyên gia trong nước và quốc tế, hướng tới phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một số hình ảnh tại hội thảo:

SCP

Kinh tế tuần hoàn và 6 lợi ích cốt lõi

Trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên ngày càng cạn kiệt, kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) đã trở thành một xu hướng tất yếu toàn cầu. Đây không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là chiến lược giúp doanh nghiệp và xã hội phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

Kinh tế tuần hoàn là gì?

Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế mà trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất và dịch vụ hướng tới việc kéo dài tuổi thọ của vật chất và loại bỏ các tác động tiêu cực đến môi trường. Thay vì mô hình “khai thác – sản xuất – thải bỏ” truyền thống, kinh tế tuần hoàn tiếp cận theo vòng đời sản phẩm: từ khai thác, thiết kế, sản xuất đến phân phối, tiêu dùng và cuối cùng là thu hồi nguyên liệu để tái đưa vào chu kỳ sản xuất mới.

Những lợi ích vượt trội của kinh tế tuần hoàn

Việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn mang lại những giá trị to lớn cho cả môi trường, doanh nghiệp và người tiêu dùng:

Tiết kiệm và bảo vệ nguồn tài nguyên không thể tái tạo

Thay vì tiêu thụ dầu mỏ hay quặng kim loại như một nguồn cung vô tận, kinh tế tuần hoàn ưu tiên việc tái sử dụng tài nguyên và tân trang sản phẩm cũ. Điều này giúp giảm áp lực khai thác quá mức các nguồn tài nguyên hữu hạn, đảm bảo tính bền vững cho tương lai.

Giảm đáng kể lượng khí thải Carbon

Quản lý nguyên vật liệu đóng góp tới 2/3 lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Mô hình kinh tế tuần hoàn tập trung vào quản lý bền vững vật liệu, khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo và duy trì các hoạt động sản xuất xanh, từ đó giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.

Hướng tới”không chất thải” (Zero Waste)

Nền tảng của kinh tế tuần hoàn là biến chất thải của ngành này thành nguyên liệu của ngành khác, dẫn đến mô hình không lãng phí. Lợi ích trực tiếp là giảm thiểu lượng rác thải nhựa đổ ra đại dương và giảm số lượng các bãi chôn lấp, giúp môi trường sống sạch hơn.

Mang lại lợi ích kinh tế cho người tiêu dùng

Trong nền kinh tế tuần hoàn, các sản phẩm được thiết kế để tồn tại lâu hơn, giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí thay mới. Ngoài ra, xu hướng mua đồ cũ hoặc thuê sản phẩm giúp tăng thu nhập khả dụng cho người dân.

Tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới

Để vận hành mô hình tuần hoàn, nhiều ngành công nghiệp mới trong lĩnh vực tái chế, sửa chữa và thiết kế bền vững sẽ xuất hiện. Điều này mở ra thị trường lao động sôi động với nhiều vị trí công việc mới cho xã hội.

Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp

Nền tảng của kinh tế tuần hoàn là biến chất thải của ngành này thành nguyên liệu của ngành khác

Các doanh nghiệp ứng dụng kinh tế tuần hoàn sẽ tận hưởng nguồn cung nguyên liệu ổn định hơn nhờ việc tái sử dụng, thay vì phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên khan hiếm. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí nguyên vật liệu mà còn giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và bền vững hơn.

Giải pháp để phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam

Để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, cần có sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân thông qua các hành động:

Hoàn thiện chính sách: Sử dụng các công cụ thuế và tiêu chuẩn kỹ thuật để hạn chế lãng phí tài nguyên

Chuyển đổi số: Xây dựng cơ sở dữ liệu về kinh tế tuần hoàn gắn liền với kinh tế số để quản lý hiệu quả.

Giáo dục và tuyên truyền: Thay đổi tư duy tiêu dùng của người dân, khuyến khích sử dụng sản phẩm xanh và phân loại rác tại nguồn.

Kết luận: Kinh tế tuần hoàn là mô hình cần được ứng dụng rộng rãi càng sớm càng tốt để bảo vệ “hành tinh xanh” và đảm bảo sự phát triển lâu dài. Mỗi cá nhân và doanh nghiệp đều có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất như tái sử dụng và tiêu dùng có trách nhiệm để hướng tới một tương lai bền vững.

SCP

Hội thảo tập huấn “Đổi mới sinh thái trong ngành dệt may Việt Nam”

Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp dệt may tăng cường năng lực quản lý hóa chất và thúc đẩy chuyển đổi theo hướng phát triển bền vững, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) và Trung tâm Công nghệ Môi trường (ENTEC), phối hợp với Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), sẽ tổ chức Hội thảo tập huấn “Đổi mới sinh thái trong ngành dệt may Việt Nam” tại Hà Nội vào ngày 20/3/2026.

Hội thảo được triển khai trong khuôn khổ dự án “Thí điểm đổi mới sinh thái tại Việt Nam”, hướng tới mục tiêu giảm thiểu việc sử dụng và phát thải các hóa chất ưu tiên kiểm soát (CoCs), bao gồm các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) trong ngành dệt may. Đây là hoạt động thiết thực nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về quản lý hóa chất và tiêu chuẩn môi trường từ thị trường trong nước và quốc tế.

Hội thảo tập huấn được tổ chức tại Hà Nội vào ngày 20/3/2026.

Chương trình tập trung cập nhật các quy định hiện hành về quản lý hóa chất; thúc đẩy minh bạch và truy xuất dữ liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị; đồng thời giới thiệu phương pháp tiếp cận đổi mới sinh thái cùng các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi mô hình sản xuất, kinh doanh theo hướng bền vững. Qua đó, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu và tăng cường lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế tất yếu.

Hội thảo cũng hướng đến việc nâng cao nhận thức về cơ hội từ đổi mới sinh thái, hỗ trợ hoàn thiện kế hoạch triển khai các mô hình thí điểm và ghi nhận sự cam kết tham gia của các bên liên quan trong quá trình thực hiện dự án.

Thông tin hội thảo

Thời gian: 8h00 – 12h00, Thứ Sáu, ngày 20/3/2026
Địa điểm: Khách sạn Andonis, số 55 phố Quang Trung, Nguyễn Du, Hà Nội
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Doanh nghiệp và các tổ chức quan tâm vui lòng đăng ký tham dự tại:
https://vncpc.org/dang-ky-hoi-thao-doi-moi-sinh-thai/ trước ngày 17/03/2026.

Mã QR đăng ký hội thảo

Thông tin liên hệ

Bà Trần Thị Ngọc Mai
Điện thoại: 097 275 2271
Email: [email protected]

SCP

3R và 7R làm sao để áp dụng hiệu quả vào doanh nghiệp

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ, doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào tăng trưởng doanh thu mà cần xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Một trong những nền tảng quan trọng nhất hiện nay là mô hình 3R và 7R. Vậy 3R và 7R là gì, và làm thế nào để áp dụng hiệu quả vào hoạt động của doanh nghiệp đặc biệt là quy trình đóng gói?

3R nền tảng của sự bền vững

Thuật ngữ 3R (Reduce – Reuse – Recycle) xuất hiện ở Mỹ vào những năm 1970, thời điểm mà nhận thức về ô nhiễm và lãng phí bắt đầu gia tăng mạnh mẽ. Đây là “kiềng ba chân” giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của con người lên môi trường.

3 R là “kiềng ba chân” giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của con người lên môi trường.

Reduce (Tiết giảm) được xem là bước quan trọng nhất vì giúp doanh nghiệp giảm rác thải trước khi nó được tạo ra. Thay vì sử dụng bao bì quá lớn hoặc nhiều lớp đệm không cần thiết, doanh nghiệp có thể thiết kế bao bì vừa khít sản phẩm, tối ưu độ dày vật liệu nhưng vẫn đảm bảo khả năng bảo vệ. Khi thu nhỏ kích thước thùng carton phù hợp với sản phẩm, doanh nghiệp không chỉ giảm lượng giấy sử dụng mà còn giảm trọng lượng vận chuyển và tối ưu diện tích kho, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển.

Reuse (Tái sử dụng) là nguyên tắc tái sử dụng bao bì thay vì dùng một lần rồi loại bỏ. Trong chuỗi cung ứng nội bộ, việc sử dụng thùng nhựa quay vòng, pallet tiêu chuẩn hoặc container có thể thu hồi giúp doanh nghiệp giảm chi phí mua mới liên tục. Trong nhiều trường hợp, chi phí làm sạch và sử dụng lại thấp hơn rất nhiều so với chi phí sản xuất bao bì mới hoặc tái chế từ rác thải.

Recycle (Tái chế) là bước tiếp theo khi không thể tiết giảm hay tái sử dụng. Doanh nghiệp nên ưu tiên vật liệu đơn chất như carton 100% để dễ tái chế, hạn chế kết hợp nhiều loại vật liệu khó tách rời và in ký hiệu tái chế rõ ràng trên bao bì để hỗ trợ người tiêu dùng phân loại đúng cách. Một hộp giấy hoàn toàn sẽ có khả năng tái chế cao hơn so với hộp giấy gắn thêm lớp nhựa cố định.

Từ 3R đến 7R: Mô hình bền vững toàn diện của tương lai

Khái niệm 7R mở rộng từ 3R truyền thống, được các tập đoàn lớn như Wal-Mart thúc đẩy để tối thiểu hóa tác động môi trường ở mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng.

Dưới đây là 7 chiến lược cụ thể:

Reduce (Tiết giảm): Sử dụng bao bì đúng kích cỡ, tối ưu cường độ vật liệu nhưng vẫn đảm bảo công năng.

Reuse (Tái sử dụng): Ưu tiên các loại pallet, container có thể quay vòng trong chuỗi cung ứng.

Recycle(able) (Tái chế): Sử dụng vật liệu có hàm lượng tái chế cao nhất có thể và đảm bảo người tiêu dùng dễ dàng tái chế chúng tại địa phương.

Remove (Loại bỏ): Loại bỏ các lớp bao bì thừa thãi hoặc các vật liệu gây hại, khó tái chế khỏi quy trình.

Renew(able) (Tái tạo): Ưu tiên vật liệu từ nguồn gốc bền vững, ví dụ như bao bì đạt chứng nhận FSC.

Revenue (Doanh thu/Hiệu quả kinh tế): Các chiến lược bền vững phải đảm bảo tính kinh tế. Mặc dù đầu tư vào bao bì tái sử dụng có chi phí ban đầu cao, nhưng sẽ giúp tiết giảm chi phí đáng kể trong trung và dài hạn.

Read (Tìm hiểu): Luôn cập nhật kiến thức về các loại vật liệu mới, xu hướng tiêu dùng và các quy định pháp luật về môi trường.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu với mô hình 3R căn bản hay tiến tới 7R chuyên sâu, chìa khóa thành công nằm ở sự thấu hiểu và cách thực hiện bài bản.

Vì sao doanh nghiệp cần áp dụng 3R và 7R ngay hôm nay?

Áp dụng các tiêu chuẩn trên không chỉ dừng lại ở việc “gắn mác” thân thiện môi trường, mà còn mang lại những lợi ích thiết thực:

Tuân thủ pháp luật: Giúp doanh nghiệp tránh được các loại thuế như Thuế bao bì nhựa và đáp ứng các quy định về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).

Tăng sự hài lòng của khách hàng: Người tiêu dùng hiện nay có xu hướng ủng hộ các thương hiệu có giải pháp đóng gói thông minh, dễ xử lý sau tiêu dùng.

Tiết kiệm chi phí: Thông qua việc tối ưu hóa vật liệu và giảm lãng phí trong vận chuyển.

Như vậy, doanh nghiệp của bạn có thể bắt đầu với mô hình 3R căn bản hay tiến tới 7R chuyên sâu, chìa khóa thành công nằm ở sự thấu hiểu và cách thực hiện bài bản. Việc hợp tác với các đơn vị tư vấn có kinh nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp tìm ra điểm cân bằng giữa chi phí, tính bảo vệ và sự bền vững.

SCP

Việt Nam chính thức áp trần phát thải carbon đối với 110 doanh nghiệp trọng điểm

0

Mới đây, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà đã ký Quyết định số 263 phê duyệt hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho giai đoạn 2025-2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hình thành cơ chế kiểm soát phát thải bắt buộc tại Việt Nam.

Theo Quyết định này, 110 cơ sở sản xuất thuộc ba nhóm ngành có mức phát thải lớn gồm nhiệt điện, xi măng và sắt thép chính thức được giao hạn ngạch phát thải. Trong đó có 34 nhà máy nhiệt điện, 51 cơ sở sản xuất xi măng và 25 cơ sở sản xuất sắt thép. Tổng lượng hạn ngạch được phân bổ cho năm 2025 là hơn 243 triệu tấn CO₂ tương đương, hạn ngạch cho năm 2026 vào khoảng gần 268,4 triệu tấn CO₂ tương đương. Việc phân bổ thí điểm này được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng dữ liệu và kinh nghiệm quản lý cho giai đoạn triển khai chính thức trong tương lai.

Tóm tắt Quyết định số 263 phê duyệt hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho giai đoạn 2025–2026

Cơ chế áp trần phát thải được thiết kế theo hướng minh bạch, gắn với nguyên tắc thị trường và cơ chế “thưởng – phạt” rõ ràng. Các doanh nghiệp phát thải vượt mức hạn ngạch được giao sẽ phải triển khai các biện pháp giảm cường độ phát thải; trường hợp không đáp ứng yêu cầu có thể bị xử phạt hoặc buộc phải mua bổ sung hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để bù đắp phần phát thải vượt mức. Ngược lại, những doanh nghiệp kiểm soát phát thải tốt, phát thải thấp hơn hạn ngạch cho phép sẽ có quyền chuyển nhượng hoặc bán phần hạn ngạch dư thừa cho các đơn vị khác.

Việc áp trần phát thải không chỉ góp phần kiểm soát ô nhiễm môi trường mà còn tạo áp lực tích cực thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tối ưu quy trình sản xuất. Đồng thời, đây cũng là tiền đề quan trọng để Việt Nam từng bước xây dựng và vận hành thị trường tín chỉ carbon bắt buộc, phù hợp với xu hướng chuyển dịch xanh và các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu.

SCP