20.4 C
Hanoi
Thứ Ba, Tháng 1 20, 2026
Home Blog

Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) – Công cụ thúc đẩy phát triển bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và áp lực từ các tiêu chuẩn môi trường ngày càng gia tăng, việc đánh giá tác động môi trường của sản phẩm không thể chỉ dừng lại ở một công đoạn riêng lẻ. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) đã và đang trở thành một phương pháp khoa học quan trọng, giúp doanh nghiệp, nhà quản lý và các bên liên quan nhìn nhận toàn diện tác động môi trường trong suốt vòng đời của sản phẩm hoặc dịch vụ.

LCA không chỉ là một công cụ kỹ thuật phục vụ đo lường, mà còn đóng vai trò như nền tảng cho các chiến lược sản xuất sạch hơn, tiêu dùng bền vững và kinh tế tuần hoàn.

LCA là gì?

LCA là phương pháp phân tích có hệ thống nhằm xác định và định lượng các tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ vòng đời của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. Phạm vi đánh giá thường bao gồm tất cả các giai đoạn, từ khai thác và xử lý nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển, phân phối, sử dụng cho đến xử lý cuối vòng đời như tái chế, tái sử dụng hoặc thải bỏ.

Thông qua LCA, các tác động môi trường không còn được xem xét riêng lẻ mà được đặt trong mối liên hệ tổng thể, giúp tránh những giải pháp mang tính cục bộ hoặc gây chuyển dịch tác động từ công đoạn này sang công đoạn khác. Kết quả LCA cũng là cơ sở quan trọng để tích hợp thông tin môi trường vào báo cáo quản trị, báo cáo phát triển bền vững và các khung đánh giá ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).

Các giai đoạn chính trong vòng đời sản phẩm

Một vòng đời sản phẩm điển hình thường bao gồm 5 giai đoạn cơ bản:

(1) Khai thác và xử lý nguyên liệu đầu vào

(2) Sản xuất và chế biến

(3) Vận chuyển và phân phối

(4) Giai đoạn sử dụng và tiêu dùng

(5) Xử lý cuối vòng đời hoặc tái chế

Việc phân tích đầy đủ các giai đoạn này giúp xác định rõ nguồn gốc của các tác động môi trường, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định cải tiến công nghệ, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Các cách tiếp cận trong LCA

Tùy theo mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng, LCA có thể được thực hiện theo những cách tiếp cận khác nhau:

Cradle-to-gate (từ nôi đến cổng): Đánh giá tác động môi trường từ giai đoạn khai thác nguyên liệu đến khi sản phẩm hoàn tất và rời khỏi nhà máy. Cách tiếp cận này thường được sử dụng để cải thiện hiệu quả sản xuất và quản lý nội bộ.

Cradle-to-grave (từ nôi đến mộ): Đánh giá toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả giai đoạn sử dụng và thải bỏ. Đây là phương pháp mang tính toàn diện, thường được áp dụng trong nghiên cứu tác động môi trường và xây dựng chính sách.

Cradle-to-cradle (từ nôi đến nôi): Tiếp cận theo hướng kinh tế tuần hoàn, trong đó sản phẩm sau khi kết thúc vòng đời không trở thành chất thải mà được tái chế hoặc tái sử dụng để khởi đầu một vòng đời mới.

Quy trình thực hiện LCA theo tiêu chuẩn quốc tế

Đánh giá vòng đời sản phẩm hiện nay được chuẩn hóa thông qua bộ tiêu chuẩn ISO 14000, trong đó hai tiêu chuẩn nền tảng là ISO 14040 và ISO 14044. Theo các tiêu chuẩn này, một nghiên cứu LCA hoàn chỉnh thường bao gồm bốn giai đoạn chính:

Xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu: Làm rõ mục đích đánh giá, đối tượng nghiên cứu và ranh giới hệ thống.

Phân tích kiểm kê vòng đời: Thu thập và định lượng các dòng đầu vào (nguyên liệu, năng lượng) và đầu ra (sản phẩm, chất thải, phát thải).

Đánh giá tác động môi trường: Chuyển đổi dữ liệu kiểm kê thành các chỉ số tác động môi trường cụ thể.

Diễn giải kết quả: Phân tích, so sánh và đưa ra kết luận cùng các khuyến nghị cải thiện.

Vai trò của LCA trong phát triển bền vững

LCA mang lại nhiều giá trị thiết thực cho doanh nghiệp và xã hội:

Xác định các “điểm nóng” môi trường trong chuỗi giá trị, giúp ưu tiên các giải pháp cải tiến hiệu quả.

Đánh giá đa chiều tác động môi trường, không chỉ giới hạn ở phát thải khí nhà kính mà còn bao gồm sử dụng tài nguyên, nước, đất và các tác động khác.

Hỗ trợ thiết kế và đổi mới sản phẩm, hướng tới thiết kế sinh thái và giảm thiểu tác động ngay từ giai đoạn đầu.

Tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy trong truyền thông môi trường, hạn chế rủi ro “tẩy xanh”.

Công cụ hỗ trợ LCA

Để thực hiện LCA một cách nhất quán và chính xác, nhiều tổ chức sử dụng các phần mềm chuyên dụng như SimaPro, GaBi, OpenLCA hoặc OneClickLCA. Các công cụ này hỗ trợ mô hình hóa hệ thống, quản lý dữ liệu và phân tích tác động môi trường theo các phương pháp chuẩn quốc tế.

Theo đó, LCA không chỉ là một phương pháp kỹ thuật nhằm đo lường tác động môi trường, mà còn là công cụ chiến lược giúp định hướng các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững. Việc hiểu rõ tác động môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp, góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu chất thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Trong dài hạn, LCA chính là nền tảng quan trọng để hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội.

SCP

Tìm hiểu về Chứng chỉ Năng lượng Tái tạo (P2)

0

Thị trường REC tại Việt Nam tuy còn tương đối non trẻ nhưng đang phát triển mạnh mẽ. Theo Bộ Công Thương, thị trường REC Việt Nam có thể đạt 1 tỷ USD vào năm 2030.

Thị trường REC toàn cầu sẽ đạt 300 tỷ USD

Trên thế giới hiện nhu cầu Chứng chỉ REC ngày càng tăng nhờ chính sách khuyến khích của các chính phủ. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính thị trường REC dự kiến sẽ đạt 300 tỷ USD vào năm 2030.

Hiện thị trường REC được phân khúc theo khu vực, loại REC và ứng dụng. Bắc Mỹ và châu Âu là hai khu vực có thị trường REC lớn nhất. Chứng chỉ REC năng lượng mặt trời đang chiếm phần lớn thị phần, tiếp theo là REC năng lượng gió và REC thủy điện.

Tính đến tháng 8/2023, trên thế giới đã có hơn 512,33 triệu chứng chỉ I-REC đã được phát hành và đã có hơn 4.200 dự án tại 48 quốc gia được cấp chứng chỉ I-REC.

Thị trường REC tại Việt Nam

Thị trường REC tại Việt Nam còn tương đối non trẻ nhưng đang phát triển mạnh mẽ. Theo Bộ Công Thương, thị trường REC Việt Nam có thể đạt 1 tỷ USD vào năm 2030. Thị trường REC được phân khúc theo loại REC và ứng dụng. Chứng chỉ REC năng lượng mặt trời vẫn chiếm phần lớn thị trường, tiếp theo là REC năng lượng gió và REC thủy điện. Các ứng dụng chính của REC bao gồm đáp ứng các yêu cầu tuân thủ và giao dịch năng lượng.

Chứng chỉ I-REC đã hoạt động từ năm 2014 tại Việt Nam.

Hiện nay, các xu hướng chính đang định hình thị trường REC Việt Nam bao gồm: Tăng cường phát triển năng lượng tái tạo; Hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường REC; Nhu cầu ngày càng tăng về bù đắp phát thải carbon; Tham gia thị trường REC quốc tế.

Tại Việt Nam, chứng chỉ I-REC đã hoạt động từ năm 2014 và được điều hành bởi tổ chức phi lợi nhuận I-REC Standard Foundation. Việc cấp chứng chỉ I-REC tại địa phương do một thực thể độc lập quản lý.

Theo số liệu tính đến cuối 10/2023, đã có 492 dự án đang vận hành với tổng công suất hơn 8.000 MW được cấp chứng chỉ I-REC, bao gồm 353 dự án điện mặt trời, 124 dự án thủy điện và 15 dự án điện gió. Hiện có 196 dự án đang vận hành với tổng công suất 864,593 MW được cấp chứng chỉ TIGR, bao gồm 191 dự án điện mặt trời, 3 dự án thủy điện và 2 dự án điện gió.

Quy trình đăng ký Chứng chỉ REC tại Việt Nam

Quy trình đăng ký Chứng chỉ REC tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

Xác định nguồn năng lượng tái tạo: Đầu tiên, cần xác định nguồn năng lượng tái tạo cụ thể mà chứng chỉ REC sẽ được liên kết.

Xác minh và đánh giá: Bên thứ ba độc lập thực hiện xác minh và đánh giá quá trình sản xuất năng lượng tái tạo từ nguồn đã xác định. Quá trình này đảm bảo rằng năng lượng tái tạo được sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể.

Cấp chứng chỉ REC: Sau khi quá trình xác minh và đánh giá hoàn tất, chứng chỉ REC được cấp phát cho đơn vị sản xuất năng lượng tái tạo. Mỗi chứng chỉ REC biểu thị một đơn vị của năng lượng tái tạo đã được sản xuất.

Giao dịch và sử dụng REC: Chứng chỉ REC có thể được mua bán trên thị trường năng lượng. Các bên mua chứng chỉ REC có thể sử dụng chúng để chứng minh và xác nhận việc sử dụng năng lượng tái tạo, mặc dù họ không mua trực tiếp năng lượng từ nguồn tái tạo. Điều này cho phép họ đạt được mục tiêu năng lượng tái tạo hoặc tuân thủ các yêu cầu quy định.

VNCPC

Tìm hiểu về Chứng chỉ Năng lượng Tái tạo (P1)

0

Chứng chỉ Năng lượng tái tạo (REC – Renewable Energy Certificate) là một loại chứng chỉ thuộc nhóm Chứng chỉ Năng lượng (Energy Attribute Certificate – EAC), có chức năng xác nhận lượng điện được tạo ra từ các nguồn năng lượng tái tạo.

REC đóng vai trò là công cụ theo dõi các đặc điểm tái tạo của điện năng, từ giai đoạn sản xuất đến tiêu thụ. Mỗi REC đại diện cho 1 MWh điện từ các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, thủy điện và điện sinh khối.

Các loại Chứng chỉ REC

Chứng chỉ I-REC (International Renewable Energy Certificate) là một chứng chỉ xác nhận rằng một đơn vị năng lượng đã được sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng được sử dụng để chứng minh rằng một công ty hoặc tổ chức đang sử dụng năng lượng tái tạo.

Chứng chỉ I-REC được chứng nhận bởi Tổ chức Chứng nhận Năng lượng Tái tạo Quốc tế (I-REC Standard). I-REC Standard là một bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định việc phát hành, giao dịch và sử dụng chứng chỉ I-REC.

I-REC được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia và khu vực bao gồm Bắc Mỹ, châu Phi, châu Mỹ Latinh, châu Á – Thái Bình Dương. Hiện nay, hơn 95% REC giao dịch quốc tế là I-REC.

Chứng chỉ đảm bảo nguồn gốc năng lượng GO (Guarantee of Origin) được sử dụng tại thị trường năng lượng Liên minh châu Âu.

Chứng chỉ TIGR (Tradable Instrument for Global Renewables) cũng là một loại Chứng chỉ năng lượng tái tạo tương tự I-REC. TIGR chiếm khoảng 2% khối lượng REC quốc tế. Tính đến năm 2023, TIGR được sử dụng phổ biến ở 12 quốc gia gồm Bangladesh, Trung Quốc, Guatemala, Ấn Độ, Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia, Philippines, Singapore, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam.

Lợi ích khi sở hữu Chứng chỉ REC

Chứng minh việc sử dụng năng lượng tái tạo: Trên thực tế, các nguồn điện sau khi phát lên hệ thống điện và được truyền tải, phân phối đến các hộ tiêu thụ, hộ tiêu thụ không thể biết điện năng họ đang tiêu thụ đến từ nhà máy điện nào. Để áp dụng các cơ chế đặc biệt hỗ trợ các nguồn điện năng nhất định mà cụ thể là nguồn điện năng lượng tái tạo, cần phải giải quyết hai vấn đề: Nhận diện một cách chính xác sản lượng điện năng đó khi sản xuất và khi tiêu thụ. Vì lý do này, các nhà máy năng lượng tái tạo sẽ được cấp Chứng chỉ REC cho mỗi MWh điện tạo ra.

Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng năng lượng tái tạo: Chứng chỉ này có thể dùng cho mục đích tự nguyện hoặc tuân thủ quy định. Trong thị trường tự nguyện, các bên tự chọn tiêu thụ điện sạch thường tuân theo các hướng dẫn tốt nhất từ các khuôn khổ báo cáo bền vững. Còn trong thị trường tuân thủ, Chính phủ yêu cầu các thực thể sử dụng điện từ năng lượng tái tạo như Tiêu chuẩn tỷ lệ năng lượng tái tạo và các đơn vị/tổ chức sử dụng REC để đáp ứng yêu cầu này.

Lợi ích tài chính: Doanh nghiệp có thể nhận được các ưu đãi của chính phủ như ưu đãi thuế và tăng thêm doanh thu từ việc bán chứng chỉ.

Lợi thế thị trường: Sở hữu Chứng chỉ REC còn giúp doanh nghiệp cải thiện uy tín, thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh.

Như vậy, việc sở hữu Chứng chỉ REC sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của năng lượng tái tạo góp phần giảm khí thải nhà kính. Việc sở hữu REC và tham gia vào thị trường REC quốc tế cũng rất quan trọng với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia và các công ty hướng tới mục tiêu ESG (Environment – môi trường, Social – xã hội và Governance – quản trị doanh nghiệp).

VNCPC

Mời tham gia hội thảo tham vấn Khung hướng dẫn về Sản xuất và Tiêu dùng bền vững theo vòng đời sản phẩm

Trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình Sản xuất và Tiêu dùng bền vững (SXTDBV) ngày càng trở thành xu hướng tất yếu, việc xây dựng và hoàn thiện Khung hướng dẫn về SXTDBV theo vòng đời sản phẩm có ý nghĩa quan trọng nhằm hỗ trợ triển khai hiệu quả trong thực tiễn tại Việt Nam.
Hội thảo tham vấn được tổ chức nhằm lấy ý kiến của các cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và các bên liên quan, qua đó hoàn thiện Khung hướng dẫn theo hướng khoa học, khả thi và có thể áp dụng rộng rãi.
Hội thảo nằm trong khuôn khổ nhiệm vụ thuộc Chương trình quốc gia về SXTDBV, do Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) giao Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) thực hiện năm 2025.
Phông nền của hội thảo tham vấn
Thông tin hội thảo
Thời gian: 8h30 – 11h30, thứ Ba, ngày 23/12/2025
Địa điểm: Tầng 2 – Phòng Hồ Gươm, Khách sạn Công Đoàn – Số 14 Trần Bình Trọng, phường Cửa Nam, TP. Hà Nội
Nội dung hội thảo
Tổng quan hiện trạng SXTDBV theo vòng đời sản phẩm tại Việt Nam
Giới thiệu phạm vi, cấu trúc và các nội dung chính của Khung hướng dẫn
Thảo luận và lấy ý kiến góp ý hoàn thiện
 Đối tượng tham dự
Cán bộ quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và các bên liên quan
 Đăng ký tham gia tại:  https://vncpc.org/hoi-thao-tham-van/
 Vui lòng đăng ký trước ngày 21/12/2025
Mã đăng ký tham gia hội thảo tham vấn

Sự tham gia và đóng góp ý kiến của Quý đại biểu có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc hoàn thiện tài liệu và định hướng triển khai trong thời gian tới. Ban Tổ chức trân trọng kính mời và rất mong nhận được sự quan tâm, đăng ký tham dự của Quý đại biểu.

Thông tin liên hệ:

Ông Trần Huy Dậu

Email: [email protected]

Điện thoại: +84 383 863 823
VNCPC
 

Shin-Etsu Việt Nam: Tiết kiệm hơn 5 tỷ đồng/năm nhờ thực hiện RECP

Khi thực hiện các giải pháp Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP) với những thay đổi cải tiến kỹ thuật từ đơn giản đến đầu tư lớn, Công ty TNHH Vật liệu Nam châm Shin-Etsu Việt Nam (100% vốn Nhật Bản, thuộc KCN Deep C – Hải Phòng) đã tiết kiệm hơn 5 tỷ đồng mỗi năm và giảm hơn 2.000 tấn CO₂ phát thải, trở thành một trong những doanh nghiệp tiêu biểu khi áp dụng mô hình Khu công nghiệp sinh thái (KCNST) tại Việt Nam.

Doanh nghiệp quy mô lớn trong lĩnh vực nam châm đất hiếm

Thành lập từ năm 2011 với tổng vốn đầu tư gần 450 triệu USD, Shin-Etsu Việt Nam hiện vận hành 3 nhà máy trên diện tích hơn 200.000 m², sử dụng 2.159 lao động.
Doanh nghiệp chuyên sản xuất nam châm đất hiếm, một vật liệu thiết yếu trong các ngành công nghiệp: động cơ, ô tô, thiết bị điện tử, năng lượng gió và y tế.

Sản phẩm của Shin-Etsu Việt Nam và ứng dụng trong đời sống.

Từ sự “nghi ngờ” ban đầu đến thay đổi mang tính bước ngoặt

Năm 2022 khi dự án “Triển khai KCN sinh thái tại Việt Nam theo hướng tiếp cận từ Chương trình KCNST toàn cầu” do Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sĩ (SECO) tài trợ và Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) phối hợp Bộ Kế hoạch và Đầu tư triển khai gửi lời mời, lãnh đạo người Nhật của Shin-Etsu Việt Nam từng cho rằng nhà máy đã tối ưu theo triết lý Kaizen suốt nhiều năm và khó có thêm cơ hội để cải tiến.

Theo bà Nguyễn Thị Liên, phụ trách Môi trường – Sức khỏe – An toàn (EHS. HOS) của công ty, phải mất hơn hai tháng thuyết phục, lãnh đạo công ty mới đồng ý cho nhóm chuyên gia tới khảo sát với điều kiện rất hạn chế.

Bà Nguyễn Thị Liên – Cán bộ phụ trách Môi trường – Sức khỏe – An toàn của Shin-Etsu Việt Nam chia sẻ tại Khóa đào tạo chuyên gia sản xuất bền vững của Bộ Công Thương được tổ chức tại Quảng Ninh tháng 11/2025.

Tuy nhiên, chỉ sau 3 ngày khảo sát, đoàn công tác do chuyên gia Đinh Mạnh Thắng (VNCPC) dẫn dắt đã chỉ ra 21 giải pháp tiết kiệm khả thi trong hoạt động tiêu thụ điện, nước và quản lý nội vi.

Khoản tiết kiệm vượt kỳ vọng

Ngay trong năm 2022, Shin-Etsu đã triển khai 19/21 giải pháp, tổng mức đầu tư 200.520 USD.
Kết quả mang lại hoàn toàn bất ngờ:

  • Tiết kiệm 257.000 USD/năm (tương đương hơn 5 tỷ VNĐ)
  • Cắt giảm 2.031 tấn CO₂ phát thải ra môi trường
  • Cải thiện điều kiện làm việc và chỉ số vận hành của nhà máy

Điều đáng chú ý là nhiều giải pháp rất đơn giản nhưng hiệu quả cao, như:

  • Cài đặt điều hòa ở mức 26°C;
  • Tăng cường bảo dưỡng công nghiệp: sửa chữa rò rỉ bẫy hơi, vệ sinh lọc gió máy nén khí, tấm lọc điều hòa…;
  • Thông gió phòng máy nén khí;
  • Điều chỉnh lưu lượng nước tại khu rửa tay…

Theo bà Liên, “Những cải tiến tưởng như nhỏ bé lại mang đến hiệu quả vượt xa kỳ vọng. Đây cũng là yếu tố giúp công ty đáp ứng tiêu chuẩn môi trường khắt khe của khách hàng EU, Hoa Kỳ”.

Tiếp tục đầu tư mạnh mẽ nhờ niềm tin vào hiệu quả cải tiến

Giai đoạn 2023 – 2025, Shin-Etsu Việt Nam tiếp tục đầu tư hơn 2 triệu USD cho các giải pháp RECP, chỉ tính riêng năm 2023, con số này là gần 1,4 triệu USD để mua sắm máy móc trang thiết bị mới trong đó có 4 máy nén khí. Các khoản đầu tư này được đánh giá có tỷ suất hoàn vốn (ROI) cao và góp phần nâng cao hiệu suất sản xuất.

Vốn đầu tư và tiết giảm chi phí tại Shin-Etsu qua các năm khi áp dụng các giải pháp RECP.

Cũng trong giai đoạn này, Shin-Etsu Việt Nam tiếp tục triển khai 35 giải pháp RECP, tối ưu hoá sâu hơn nữa toàn bộ dây chuyền.

Thành công của Shin-Etsu Việt Nam được xem là minh chứng rõ ràng cho thấy: RECP không chỉ bảo vệ môi trường, mà còn tạo ra giá trị kinh tế rất cụ thể cho doanh nghiệp.

Dự án KCNST – bệ phóng cho sản xuất bền vững tại Việt NamDự án “Triển khai KCNST tại Việt Nam theo hướng tiếp cận từ Chương trình KCNST toàn cầu” (2020 – 2024) do SECO tài trợ, UNIDO và Bộ KH&ĐT phối hợp thực hiện, hướng tới mục tiêu:

  • Nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng tài nguyên
  • Cải thiện hiệu quả kinh tế – xã hội – môi trường của doanh nghiệp
  • Góp phần thúc đẩy sản xuất bền vững tại Việt Nam.

KCN Deep C và KCN Amata cùng hơn 100 doanh nghiệp tham gia dự án đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực.

VNCPC

Thúc đẩy doanh nghiệp sử dụng năng lượng hiệu quả – Hướng tới phát triển bền vững

Ngày 21/11/2025, tại Hải Phòng, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã phối hợp cùng Công ty TNHH VSIP Hải Phòng tổ chức Hội thảo “Phổ biến kiến thức về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả cho các doanh nghiệp”.
Sự kiện là hoạt động nằm trong nhiệm vụ hỗ trợ các doanh nghiệp sử dụng nhiều năng lượng tại KCN mục tiêu tại Hải Phòng, thuộc Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019–2030 do Bộ Công Thương chủ trì. Hội thảo góp phần thúc đẩy áp dụng các giải pháp quản lý – công nghệ tiên tiến, giảm cường độ năng lượng và đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình phát triển bền vững.
Các đại biểu tham gia hội thảo chụp ảnh lưu niệm
Trong bối cảnh giá năng lượng liên tục tăng và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng được đặt lên hàng đầu, việc sử dụng năng lượng tiết kiệm – hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí mà còn bảo vệ môi trường, nâng cao sức cạnh tranh và hướng đến tăng trưởng bền vững.
Dưới đây là một số hình ảnh tại hội thảo:
SCP

7 bước triển khai thành công ESG trong doanh nghiệp

0

Khi doanh nghiệp triển khai chiến lược ESG (Environment – Môi trường, Social – Xã hội và Governance – Quản trị doanh nghiệp) mặc dù phải đối mặt với không ít thách thức, nhưng cơ hội mở ra không hề nhỏ. Dưới đây chính là 7 bước giúp doanh nghiệp triển khai thành công ESG.

  1. Đảm bảo sự cam kết trong tổ chức

ESG là một thuật ngữ rộng và để triển khai thành công chiến lược này tại doanh nghiệp cần có sự tham gia của tất cả các thành phần, đặc biệt là ban quản lý.

Khi lãnh đạo doanh nghiệp hiểu chính xác thành công của chiến lược ESG sẽ mang lại những lợi ích gì, họ sẽ có sự cam kết hành động, cũng như khuyến khích, thúc đẩy sự tham gia từ các thành phần khác trong công ty.

Khi doanh nghiệp triển khai chiến lược ESG mặc dù phải đối mặt với không ít thách thức, nhưng cơ hội mở ra không hề nhỏ.

  1. Lựa chọn khung ESG

Khung ESG (ESG framework) là một bộ quy tắc và tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động bền vững và xã hội trong doanh nghiệp. Chúng là tập hợp các chỉ số và tiêu chí liên quan đến Môi trường, Xã hội và Quản trị mà doanh nghiệp sử dụng để đánh giá hiệu quả bền vững và trách nhiệm xã hội của họ.

Các khung ESG được thiết kế để giúp doanh nghiệp đo lường tiến bộ và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về bền vững và trách nhiệm xã hội. Đây cũng là căn cứ để các bên liên quan đánh giá mức độ thực hiện chương trình ESG của doanh nghiệp.

Việc lựa chọn khung ESG phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình triển khai chiến lược ESG. Dưới đây là một số lợi ích của khung ESG trong việc triển khai chiến lược ESG cho doanh nghiệp:

Đảm bảo sự nhất quán: Khung ESG giúp doanh nghiệp xác định rõ mục tiêu và tiêu chuẩn trong việc triển khai ESG, đảm bảo sự nhất quán và tập trung trong các hoạt động.

Đo lường và theo dõi tiến độ: Khung ESG cung cấp các chỉ số và tiêu chí đo lường cho việc đánh giá tiến độ triển khai và hiệu quả của ESG trong doanh nghiệp.

Công bố kết quả: Sử dụng khung ESG giúp doanh nghiệp công bố và báo cáo các kết quả về ESG đến cộng đồng cùng các bên liên quan. Khi doanh nghiệp muốn cho các nhà đầu tư tiềm năng thấy tiến trình thực hiện ESG của mình, việc sử dụng khung ESG được tiêu chuẩn hóa sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về mức độ hiệu quả của chương trình.

Nhờ có những khung được xác định trước, các nhà đầu tư sẽ dễ dàng khi so sánh doanh nghiệp với những đối thủ trong ngành.

Hiện có một số khung ESG phổ biến trên thế giới như:

GRI (Global Reporting Initiative – Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu)

SASB (Sustainability Accounting Standards Board – Hội đồng Chuẩn mực Kế toán phát triển bền vững)

IFRS Sustainability Disclosure Standards – Tiêu chuẩn công bố tính bền vững

UN Global Compact – Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc

GHG Protocol – Kiểm kê phát thải khí nhà kính

Theo đó, tùy vào lĩnh vực hoạt động doanh nghiệp có thể lựa chọn các khung ESG khác nhau. Doanh nghiệp cũng có thể tìm một đơn vị tư vấn chuyên nghiệp về ESG để được tư vấn lựa chọn khung ESG phù hợp.

  1. Đánh giá hiện trạng ESG của doanh nghiệp

Ngay cả khi doanh nghiệp chưa chính thức thực hiện chiến lược ESG vẫn có các chính sách, quy trình công việc liên quan đến Môi trường, Xã hội và Quản trị. Đó chính là những căn cứ đầu tiên để tổ chức bắt đầu với việc đánh giá hiện trạng ESG của mình.

Tất cả các doanh nghiệp đều có cơ hội để cải thiện tính bền vững, nhưng những cơ hội này khác nhau tùy theo hoạt động của tổ chức.

Ở bước 3 này đòi hỏi sự thu thập thông tin, số liệu, đánh giá toàn diện các hoạt động của doanh nghiệp nằm trong phạm vi ESG. Nếu đã lựa chọn khung ESG, hãy bám sát các tiêu chí trong khung mà tổ chức đã lựa chọn.

Từ kết quả thu thập được, hãy phân tích và đánh giá hiện hiện trạng ESG của tổ chức, đưa chúng vào báo cáo chi tiết và trực quan. Báo cáo này giúp cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện trạng ESG của doanh nghiệp và trở thành cơ sở để lập kế hoạch triển khai các bước tiếp theo.

  1. Xác định các cơ hội cải thiện và cân nhắc việc triển khai

Tất cả các doanh nghiệp đều có cơ hội để cải thiện tính bền vững, nhưng những cơ hội này khác nhau tùy theo hoạt động của tổ chức. Dựa trên kết quả đánh giá ở bước 3 và so sánh với khung ESG đã lựa chọn ở bước 2, doanh nghiệp sẽ xác định được những cơ hội cải thiện hiện trạng ESG của mình.

Khi việc triển khai ESG có mức ngân sách hạn chế, doanh nghiệp cần phải cân nhắc và lựa chọn giữa các cơ hội cải thiện, cơ hội nào cần được triển khai và thực hiện ngay. Việc xem xét này cần dựa trên hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và mối quan hệ với các bên liên quan.

  1. Xác định mục tiêu ESG

Khi đã xác định được những điểm mà doanh nghiệp cần tập trung cải thiện, hãy đặt ra các mục tiêu ESG cụ thể để làm căn cứ cho bước lập kế hoạch tiếp theo.

  1. Lập kế hoạch triển khai chiến lược ESG

Dựa trên các mục tiêu đã xác định ở bước 5, tổ chức cần lập kế hoạch chi tiết để triển khai chương trình ESG. Một số việc cần làm ở bước này bao gồm:

Công việc chi tiết cần làm để đạt được mục tiêu ESG;

Thời gian và người phụ trách mỗi công việc;

Thiết lập các chỉ tiêu để đo lường tiến trình đạt mục tiêu ESG. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi, điều chỉnh kế hoạch kịp thời, cũng như đơn giản hóa việc báo cáo nội bộ và báo cáo cho các bên liên quan.

  1. Triển khai kế hoạch và theo dõi kết quả

Khi đã có bản kế hoạch ESG sẽ phải mất nhiều thời gian để hoàn thành, vì vậy, việc theo dõi kết quả triển khai là rất cần thiết. Dựa trên các chỉ tiêu đã thiết lập, tổ chức hoàn toàn có thể biết mình đang ở đâu trong hành trình triển khai chương trình ESG. Theo đó sẽ có những điều chỉnh hoặc báo cáo phù hợp với các bên liên quan.

Ngay cả khi đã hoàn thành kế hoạch triển khai ESG, doanh nghiệp vẫn cần đánh giá định kỳ để duy trì những kết quả này. Tổ chức có thể lập một đội “Kiểm toán ESG” và xây dựng chương trình kiểm toán để thực hiện công việc này.

Trên thực tế, việc triển khai chiến lược ESG giúp mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp không chỉ về kinh tế, mà còn nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư và người tiêu dùng. Do vậy, đây là việc mỗi doanh nghiệp cần sớm bắt tay vào triển khai để tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

SCP

Tín chỉ carbon làm sao để được cấp?

Tín chỉ carbon (chứng chỉ carbon) được giao dịch thương mại, vì vậy làm sao để được cấp tín chỉ carbon là điều mà hiện nay không ít tổ chức, doanh nghiệp quan tâm.

  1. Tín chỉ carbon là gì?

Tín chỉ carbon là chứng nhận mang tính thương mại, thể hiện quyền sở hữu lượng khí CO2 hoặc các loại khí nhà kính khác. Chúng được chuyển đổi sang CO2 (Carbon dioxide) tương đương, một tín chỉ carbon có giá trị bằng một tấn khí CO2 và ngược lại.

  1. Lợi ích khi sở hữu tín chỉ carbon?

Dưới đây chính là những lợi ích lớn lao mà tín chỉ carbon mang lại:

Giảm biến đổi khí hậu: Tín chỉ carbon đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lượng khí nhà kính, đồng thời đóng góp tích cực vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong việc giảm biến đổi khí hậu.

Giảm khí nhà kính: Khi tích hợp tín chỉ carbon vào chiến lược, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp thể hiện cam kết và tăng cường thực hiện các biện pháp giảm khí nhà kính để đạt hoặc duy trì.

Giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín: Sở hữu tín chỉ carbon là cơ hội để doanh nghiệp xây dựng giá trị thương hiệu bởi người tiêu dùng luôn đánh giá cao các sản phẩm và dịch vụ có tác động tích cực đối với môi trường.

  1. Làm sao để được cấp tín chỉ carbon?

Tín chỉ carbon được chứng nhận bởi nhiều tổ chức và cơ chế khác nhau, bao gồm: Các tiêu chuẩn carbon độc lập; Cơ chế tín chỉ quốc tế; Cơ chế tín chỉ quốc gia và địa phương.

Tiêu chuẩn carbon độc lập là những tổ chức phi lợi nhuận hoặc tổ chức quốc tế thiết lập các tiêu chuẩn để đảm bảo các dự án giảm phát thải carbon tuân thủ những nguyên tắc nhất định. Họ phát hành tín chỉ carbon chủ yếu được sử dụng cho các mục đích tự nguyện, chẳng hạn như tuyên bố về trung hòa carbon của doanh nghiệp. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là: Gold Standard và Verra (VCS – Verified Carbon Standard).

Trong đó, Verra cung cấp khuôn khổ để các dự án giảm phát thải được kiểm tra, đo lường và xác minh một cách độc lập. Họ cho phép một loạt các loại dự án, từ năng lượng tái tạo đến bảo tồn rừng, nhận tín chỉ carbon.

Gold Standard đặt ra các tiêu chí nghiêm ngặt để đảm bảo các dự án không chỉ giảm phát thải mà còn đem lại lợi ích môi trường và xã hội bổ sung. Tín chỉ carbon từ Gold Standard thường được dùng bởi các doanh nghiệp và tổ chức để bù đắp phát thải.

Cơ chế tín chỉ quốc tế được quản lý bởi Liên Hợp Quốc (UNFCCC) nhằm hỗ trợ các quốc gia đạt được các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính trong các hiệp ước quốc tế. Cơ chế này trước đây tuân theo Nghị định thư Kyoto và hiện nay là theo Thỏa thuận Paris. Các cơ chế được tạo ra như một công cụ giúp các quốc gia đáp ứng các cam kết trong các hiệp ước quốc tế, song một số tín chỉ cũng đã được sử dụng cho các mục đích tự nguyện.

Cơ chế tín chỉ quốc gia và địa phương được thiết lập và cho phép sử dụng tín chỉ carbon để tuân thủ các quy định về phát thải tại địa phương. Hầu hết các cơ chế này đã có ở Bắc Mỹ và Đông Á, thường tập trung hoàn toàn vào thị trường nội địa về vị trí dự án lẫn người mua. Những tín chỉ này được sử dụng theo các chương trình tự nguyện hoặc bắt buộc tại nơi đó, tùy quy định của địa phương.

  1. Quy trình cấp tín chỉ carbon?

Để được cấp tín chỉ carbon, tổ chức, doanh nghiệp về cơ bản cần thực hiện các dự án giảm phát thải và đăng ký xin cấp chứng nhận tín chỉ carbon.

Hiện có khoảng 170 loại dự án có thể được cấp tín chỉ carbon thuộc các nhóm ngành như: Rừng và quản lý đất đai, năng lượng, nông nghiệp, giao thông, công nghiệp, xử lý chất thải. Phổ biến là các dự án trồng rừng, năng lượng tái tạo (như điện gió, điện mặt trời), thu giữ và lưu trữ carbon (CCS).

Để được cấp tín chỉ carbon, dự án cần đăng ký với các tổ chức định xin công nhận. Quá trình này cơ bản có 5 bước từ lên ý tưởng, phân tích khả thi, thu xếp tài chính, thực hiện và hoạt động.

Ban đầu, tổ chức, doanh nghiệp hợp đồng với bên thứ ba để thẩm định (thường kéo dài 3 – 6 tháng). Sau đó, đăng ký dự án theo tiêu chuẩn đã chọn với thời gian trung bình mất 3 tháng. Tiếp theo, tiến hành báo cáo mức giảm phát thải theo phương pháp và kế hoạch giám sát đã lựa chọn với tần suất thông thường mỗi năm một lần, tùy thuộc vào chất lượng và tính sẵn có của dữ liệu.

Trước khi đăng ký xin cấp chứng chỉ, bên triển khai dự án cần hợp đồng với bên thứ ba được phê duyệt để thực hiện thẩm tra, mất khoảng 2 – 6 tháng. Sau khi hoàn tất, cần thêm khoảng 3 tháng để yêu cầu ban hành tín chỉ.

Sau khi được cấp tín chỉ carbon, các tổ chức và doanh nghiệp có thể bán hoặc trao đổi tín chỉ carbon trên các thị trường như EU Emissions Trading System (EU ETS), các sàn giao dịch tín chỉ carbon khác trên thế giới hoặc trong các khuôn khổ tùy theo cơ chế tín chỉ carbon được cấp.

SCP

Khóa đào tạo “Chuyên gia Sản xuất bền vững” tại Quảng Ninh

Trong hai ngày 26–27/11/2025, tại Quảng Ninh, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) phối hợp với Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã tổ chức Khóa đào tạo Chuyên gia Sản xuất bền vững năm 2025 dành cho các chuyên gia tư vấn, cán bộ kỹ thuật – quản lý trong lĩnh vực công nghiệp, môi trường, năng lượng, sản xuất sạch hơn tại doanh nghiệp sản xuất cùng các đơn vị, tổ chức liên quan.

Khóa đào tạo hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí sản xuất, đáp ứng yêu cầu phát triển xanh và hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững. Đây là hoạt động thuộc Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021 – 2030.

Các học viên tham gia khóa học

Năm 2025, chương trình được thiết kế theo hướng tinh gọn lý thuyết – tăng cường thực hành, tập trung vào ba nhóm nội dung trọng tâm:

Nguyên tắc và vai trò của Sản xuất bền vững đối với doanh nghiệp công nghiệp: Học viên được hướng dẫn phân tích hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu, nước, hóa chất và năng lượng (lò hơi, khí nén, làm lạnh…) nhằm giảm chi phí, hạn chế lãng phí và các cơ hội cải tiến.

Tích hợp ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) trong chiến lược doanh nghiệp: Giúp học viên nắm bắt xu hướng ESG, thực hành sử dụng các công cụ đánh giá nhanh như Quick Scan Tool và ESG Checklist để xác định rủi ro, cơ hội và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp.

Kinh tế tuần hoàn và Cộng sinh công nghiệp: Giới thiệu tư duy về kinh tế tuần hoàn và mô hình cộng sinh công nghiệp – nơi các doanh nghiệp trong KCN chia sẻ hạ tầng, tài nguyên để đạt lợi ích vượt trội về kinh tế – môi trường – xã hội.

Nội dung về Marketing bền vững cũng được lồng ghép vào khóa học, giúp doanh nghiệp biến nỗ lực xanh hóa thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Dưới đây là một số hình ảnh về khóa đào tạo:

SCP

Giới thiệu về Scp.vn

0

Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) tiền thân là Trung tâm Sản xuất sạch hơn thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường – Đại học Bách khoa Hà Nội.

Hiện VNCPC là thành viên của Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Công nghệ Bách khoa (BK Holdings – Đại học Bách khoa Hà Nội) và là thành viên của mạng lưới toàn cầu về Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECPnet).

Với gần 30 năm hoạt động trong lĩnh vực phát triển bền vững, VNCPC luôn đồng hành cùng doanh nghiệp, cơ quan quản lý và cộng đồng trong việc thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên sản xuất sạch hơn, cộng sinh công nghiệp hướng tới kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Trong bối cảnh các vấn đề về tài nguyên, năng lượng và môi trường ngày càng được quan tâm, nhu cầu tiếp cận thông tin đúng – dễ hiểu – cập nhật về chính sách, giải pháp kỹ thuật và các mô hình thực tiễn đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đồng thời, sự phát triển của internet mở ra cơ hội lớn để lan tỏa tri thức và kết nối cộng đồng cùng hành động vì một tương lai bền vững.

Xuất phát từ nhu cầu đó, VNCPC xây dựng cổng thông tin scp.vn – nơi tổng hợp và chia sẻ các thông tin, kiến thức và giải pháp về sản xuất và tiêu dùng bền vững, hướng tới hỗ trợ cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức dễ dàng tiếp cận và áp dụng vào thực tế.

Thông qua scp.vn, VNCPC mong muốn:

Chia sẻ thông tin chính thống về chính sách, định hướng phát triển trong lĩnh vực tài nguyên – năng lượng – môi trường;

Giới thiệu các giải pháp, công nghệ và mô hình thực hành tốt trong nước và quốc tế;

Kết nối và hỗ trợ cộng đồng quan tâm đến phát triển bền vững;

Lan tỏa các giá trị hướng tới nền kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh tại Việt Nam.