26 C
Hanoi
Thứ Hai, Tháng 9 7, 2026
Home Blog

Kiểm kê khí nhà kính 2026: Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?

Việc ban hành Quyết định số 42/2026/QĐ-TTg ngày 10/8/2026 đã cập nhật danh mục các lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Theo danh mục mới, có 2.441 cơ sở thuộc diện phải thực hiện kiểm kê, tăng 275 cơ sở so với danh mục cập nhật năm 2024. Quyết định có hiệu lực từ ngày 25/9/2026 và thay thế Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg.

Đối với doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng lúc này không chỉ là “Doanh nghiệp của mình có nằm trong danh mục hay không?”, mà còn là “Nếu thuộc diện kiểm kê, cần chuẩn bị như thế nào để việc thực hiện không bị động?”

Kiểm kê khí nhà kính không nên bắt đầu khi đến kỳ lập báo cáo

Một trong những khó khăn thường gặp khi thực hiện kiểm kê khí nhà kính không nằm ở phép tính phát thải, mà ở việc thu thập và kiểm soát dữ liệu đầu vào.

Dữ liệu phục vụ kiểm kê có thể nằm ở nhiều bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp: điện năng tại phòng kỹ thuật; nhiên liệu tại bộ phận sản xuất hoặc kho; nguyên vật liệu tại phòng mua hàng; môi chất lạnh tại bộ phận bảo trì; dữ liệu sản xuất tại các phân xưởng…

Nếu chỉ bắt đầu tập hợp thông tin khi đến thời điểm lập báo cáo, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng thiếu số liệu, số liệu không đồng nhất hoặc khó truy xuất nguồn gốc.

Vì vậy, việc chuẩn bị nên được bắt đầu sớm bằng cách xây dựng một hệ thống dữ liệu có cấu trúc và xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận.

Bước 1: Kiểm tra lại doanh nghiệp có thuộc danh mục năm 2026 hay không

Việc đầu tiên doanh nghiệp cần thực hiện là đối chiếu tên cơ sở với danh mục ban hành kèm Quyết định 42/2026/QĐ-TTg.

Danh mục mới gồm 2.441 cơ sở, trong đó có 1.916 cơ sở thuộc ngành Công Thương; 53 cơ sở thuộc lĩnh vực giao thông vận tải; 411 cơ sở thuộc lĩnh vực xây dựng và 61 cơ sở thuộc ngành Nông nghiệp và Môi trường.

Một điểm đáng lưu ý là doanh nghiệp không nên mặc nhiên dựa vào danh mục năm 2024.

Theo quy định mới, cơ sở có tên trong danh mục theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg nhưng không còn tên trong danh mục cập nhật năm 2026 được miễn nghĩa vụ nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở từ năm 2027 đối với kỳ báo cáo sử dụng số liệu kiểm kê năm 2026.

Do đó, việc kiểm tra lại danh mục mới là bước cần thực hiện trước khi doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kiểm kê.

Bước 2: Xác định các nguồn phát thải trong doanh nghiệp

Sau khi xác định thuộc diện phải kiểm kê, doanh nghiệp cần lập danh sách các hoạt động có khả năng phát sinh khí nhà kính.

Tùy theo loại hình sản xuất, các nguồn phát thải có thể khác nhau. Việc rà soát nên được thực hiện theo từng hoạt động, dây chuyền, hệ thống hoặc thiết bị để tránh bỏ sót nguồn phát thải.

Điều quan trọng ở giai đoạn này là doanh nghiệp cần trả lời được ba câu hỏi: Phát thải phát sinh từ đâu? Dữ liệu nào cần thu thập? Bộ phận nào đang quản lý dữ liệu đó?

Khi ba nội dung này được xác định rõ, quá trình kiểm kê về sau sẽ thuận lợi và có khả năng kiểm chứng tốt hơn.

Bước 3: Rà soát và chuẩn hóa hệ thống dữ liệu

Theo định hướng được nêu trong Quyết định 42/2026/QĐ-TTg, các cơ sở thuộc danh mục phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở và xây dựng, nộp báo cáo kiểm kê theo hướng dẫn của các cơ quan quản lý chuyên ngành.

Doanh nghiệp vì vậy nên chủ động rà soát những nhóm dữ liệu như: Điện năng tiêu thụ; Nhiên liệu sử dụng; Nguyên vật liệu liên quan đến các quá trình phát thải; Dữ liệu hoạt động của dây chuyền và thiết bị; Các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp có liên quan đến phạm vi kiểm kê.

Quan trọng hơn, số liệu cần có nguồn gốc rõ ràng và khả năng truy xuất.

Thay vì chỉ lưu một con số tổng hợp, doanh nghiệp nên xác định được số liệu đó lấy từ hóa đơn, đồng hồ đo, phiếu xuất kho, nhật ký vận hành hay một hệ thống quản lý nội bộ nào.

Đây là nền tảng để nâng cao độ tin cậy của báo cáo và giảm thời gian rà soát, hiệu chỉnh dữ liệu vào những kỳ kiểm kê tiếp theo.

Bước 4: Không dừng lại ở việc tính ra một con số CO₂e

Một báo cáo kiểm kê sẽ cho doanh nghiệp biết tổng lượng phát thải trong phạm vi xác định.

Nhưng giá trị thực sự của kiểm kê nằm ở bước tiếp theo: Nguồn nào đang chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất?

Có thể đó là điện mua từ lưới, nhiên liệu cho lò hơi, hệ thống nhiệt, vận tải hoặc một công đoạn sản xuất đặc thù.

Khi cơ cấu phát thải được lượng hóa, doanh nghiệp có thêm cơ sở để xác định đúng khu vực ưu tiên thay vì triển khai các chương trình giảm phát thải một cách dàn trải.

Ví dụ, nếu phát thải chủ yếu liên quan đến tiêu thụ năng lượng, các giải pháp tiết kiệm năng lượng và tối ưu vận hành có thể trở thành nhóm ưu tiên. Nếu phát thải tập trung tại một quá trình sản xuất cụ thể, doanh nghiệp cần xem xét sâu hơn về công nghệ, vật liệu và cách tổ chức quá trình đó.

Bước 5: Kết nối kiểm kê với kế hoạch giảm phát thải

Kiểm kê khí nhà kính không nên là một hoạt động độc lập được thực hiện theo từng kỳ báo cáo.

Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả kiểm kê để xây dựng một chu trình quản lý liên tục:

Đo lường phát thải → Xác định nguồn phát thải chính → Đề xuất giải pháp → Lựa chọn ưu tiên → Triển khai → Theo dõi kết quả → Cập nhật kiểm kê.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp từng bước biến dữ liệu kiểm kê thành các hành động thực tế về: Sử dụng năng lượng hiệu quả; Sử dụng hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP); Ứng dụng năng lượng tái tạo khi phù hợp; Giảm phát thải trong quá trình sản xuất; Xây dựng dữ liệu phục vụ ESG và các yêu cầu của chuỗi cung ứng; Hình thành lộ trình giảm phát thải phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp.

Từ “phải kiểm kê” đến “biết mình cần giảm ở đâu”

Danh mục 2.441 cơ sở theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg cho thấy yêu cầu quản lý và đo lường phát thải khí nhà kính đang ngày càng gắn chặt hơn với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn kiểm kê như một nghĩa vụ lập báo cáo, doanh nghiệp sẽ chưa khai thác hết giá trị của hoạt động này.

Một hệ thống kiểm kê được xây dựng bài bản có thể giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi quan trọng hơn: Doanh nghiệp đang phát thải bao nhiêu? Phát thải tập trung ở đâu? Hoạt động nào cần được ưu tiên cải thiện? Giải pháp nào có thể đồng thời giảm phát thải và giảm chi phí?

Khi đó, kiểm kê khí nhà kính trở thành điểm xuất phát cho quá trình quản lý và giảm phát thải, thay vì chỉ là điểm kết thúc của một kỳ báo cáo.

SCP

Cộng sinh công nghiệp tại KCN VSIP Bắc Ninh: Từ nhận diện dòng tài nguyên đến cơ hội hợp tác

Khi nói đến cộng sinh công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường nghĩ ngay đến việc tận dụng chất thải hoặc sản phẩm phụ của doanh nghiệp này làm nguyên liệu cho doanh nghiệp khác. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia KCN sinh thái, đây mới chỉ là một phần của bức tranh.

Cộng sinh công nghiệp thực chất là quá trình doanh nghiệp cùng tìm kiếm những cơ hội sử dụng chung hoặc trao đổi các nguồn lực để tạo ra giá trị kinh tế, môi trường và vận hành cho các bên tham gia.

TS. Lê Xuân Thịnh- Giám đốc Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) trình bày về lợi ích của cộng sinh công nghiệp

Nguồn lực đó có thể là nguyên vật liệu, nước, năng lượng, hơi, nhiệt dư, khí nén, sản phẩm phụ; nhưng cũng có thể là hạ tầng, logistics, phòng thí nghiệm, bảo trì, đào tạo, ứng phó sự cố hoặc các dịch vụ dùng chung.

Đây cũng là cách tiếp cận được các chuyên gia trao đổi tại Hội thảo “Cộng sinh công nghiệp trong KCN VSIP Bắc Ninh”, tổ chức ngày 19/8/2026 trong khuôn khổ Dự án “Nhân rộng phương pháp tiếp cận KCN sinh thái để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam”, do Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sỹ (SECO) tài trợ, được thực hiện bởi Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) và Bộ Tài chính.

Đại biểu tham dự Hội thảo “Cộng sinh công nghiệp trong KCN VSIP Bắc Ninh”, tổ chức ngày 19/8/2026.

Cộng sinh công nghiệp nên bắt đầu từ câu hỏi nào?

Theo ông Ankit Kapasi – chuyên gia về KCN sinh thái của Dss+: Cách tiếp cận phổ biến hiện nay là đặt câu hỏi: “Doanh nghiệp đang có chất thải gì có thể trao đổi?”

Tuy nhiên, nếu chỉ bắt đầu từ chất thải, phạm vi cơ hội có thể bị thu hẹp đáng kể.

Theo cách tiếp cận rộng hơn, doanh nghiệp nên nhìn lại toàn bộ hoạt động sản xuất và đặt ra những câu hỏi như:

– Doanh nghiệp đang có nguồn lực nào chưa được sử dụng hết?

– Có dòng năng lượng, nhiệt, nước hay nguyên vật liệu nào đang dư thừa?

– Doanh nghiệp đang phải mua hoặc sử dụng nguồn lực nào với chi phí cao?

– Có thiết bị hoặc hạ tầng nào còn công suất dư?

– Có dịch vụ nào nhiều doanh nghiệp trong khu công nghiệp cùng có nhu cầu?

– Công đoạn nào đang gây khó khăn hoặc làm tăng chi phí sản xuất?

Khi thay đổi câu hỏi từ “tôi có chất thải gì?” sang “tôi đang có gì và đang cần gì?”, phạm vi tìm kiếm cơ hội cộng sinh được mở rộng đáng kể.

Một doanh nghiệp có nhiệt dư trong khi doanh nghiệp khác cần nhiệt cho quá trình sản xuất. Một đơn vị có hệ thống xử lý nước với công suất còn dư trong khi đơn vị khác có nhu cầu sử dụng nước phù hợp. Một số doanh nghiệp cùng có nhu cầu logistics, phòng thí nghiệm hoặc đào tạo an toàn. Tất cả đều có thể là điểm khởi đầu của một cơ hội cộng sinh.

Có một “kết nối” chưa có nghĩa đã có một dự án cộng sinh

Trong thực tế, việc xác định rằng doanh nghiệp A có một nguồn lực và doanh nghiệp B có nhu cầu tương ứng mới chỉ tạo ra một cơ hội tiềm năng.

Để biến cơ hội đó thành một phương án có thể triển khai, cần tiếp tục trả lời hàng loạt câu hỏi: Nguồn cung có đủ lớn và ổn định hay không? Chất lượng có phù hợp với yêu cầu của bên sử dụng? Khoảng cách giữa hai doanh nghiệp bao xa? Có cần đầu tư đường ống, kho chứa hoặc phương tiện vận chuyển không? Có cần xử lý bổ sung trước khi sử dụng? Những yêu cầu về môi trường, an toàn và pháp lý có thể đáp ứng hay không?

Và cuối cùng, một câu hỏi mang tính quyết định: Cơ hội đó có tạo ra lợi ích đủ lớn để các doanh nghiệp cùng tham gia hay không?

Do đó, chuyên gia không chỉ tìm kiếm sự tương đồng giữa “bên có” và “bên cần”, mà phải từng bước đánh giá tính khả thi về kỹ thuật, kinh tế, môi trường và khả năng tổ chức thực hiện.

“Hộ chiếu tài nguyên” – bắt đầu từ những dữ liệu đơn giản

Một trong những công cụ có thể hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện cơ hội là xây dựng một “hộ chiếu tài nguyên” đơn giản cho những dòng tài nguyên quan trọng.

Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp chưa nhất thiết phải có một hệ thống dữ liệu phức tạp. Với mỗi nguồn lực, chỉ cần làm rõ sáu thông tin cơ bản: Đó là gì? – Có bao nhiêu? – Chất lượng như thế nào? – Có sẵn khi nào? – Chi phí hiện tại bao nhiêu? – Có những hạn chế gì?

Ví dụ, đối với một dòng nhiệt dư, doanh nghiệp cần biết nguồn nhiệt nằm ở đâu, nhiệt độ khoảng bao nhiêu, xuất hiện trong thời gian nào và có tương đối ổn định hay không.

Đối với nước sau xử lý, cần biết lưu lượng, chất lượng, thời gian phát sinh và yêu cầu xử lý bổ sung nếu muốn tái sử dụng.

Với sản phẩm phụ hoặc phế liệu, cần xác định thành phần, khối lượng, tần suất phát sinh, phương thức lưu trữ và chi phí xử lý hiện tại.

Mục tiêu của giai đoạn này không phải xây dựng một bộ dữ liệu hoàn hảo, mà là có đủ thông tin để nhận diện và sàng lọc những cơ hội đáng để nghiên cứu tiếp. Khi một cơ hội cho thấy tiềm năng rõ ràng, việc đo đạc, lấy mẫu và phân tích kỹ thuật – tài chính mới cần được thực hiện sâu hơn.

Công nghệ hỗ trợ kết nối, nhưng doanh nghiệp mới tạo ra cộng sinh

Cơ sở dữ liệu và các công cụ đối sánh có thể hỗ trợ tìm kiếm những cặp cung – cầu tiềm năng. Tuy nhiên, kinh nghiệm triển khai cho thấy cộng sinh công nghiệp khó có thể hình thành chỉ từ dữ liệu.

Không phải mọi cơ hội đều được thể hiện đầy đủ trên bảng tính.

Một cán bộ kỹ thuật có thể biết rằng một thiết bị chỉ vận hành một số giờ nhất định trong ngày. Một cán bộ sản xuất có thể biết rằng doanh nghiệp đang thiếu một loại dịch vụ nào đó. Một nhà quản lý có thể biết rằng công suất hạ tầng hiện tại đang chưa được khai thác hết.

Những thông tin như vậy thường chỉ xuất hiện khi các doanh nghiệp gặp gỡ, trao đổi và cùng nhìn nhận vấn đề từ góc độ hợp tác.

Vì vậy, nhận diện cộng sinh công nghiệp cần kết hợp nhiều phương pháp: phân tích dòng đầu vào – đầu ra, khảo sát tại doanh nghiệp, trao đổi trực tiếp, sử dụng công cụ đối sánh, tham khảo các mô hình thực tế và đánh giá hệ thống hạ tầng của khu công nghiệp.

Từ nhiều ý tưởng đến một số cơ hội thực sự đáng triển khai

Mục tiêu của cộng sinh công nghiệp không phải là tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.

Giá trị thực sự nằm ở việc xác định được một số cơ hội đủ cụ thể, có lợi ích rõ ràng và có khả năng được doanh nghiệp tiếp tục nghiên cứu, đầu tư và triển khai.

Sau bước nhận diện ban đầu, các cơ hội cần được sàng lọc theo hai nhóm yếu tố chính:

Lợi ích tiềm năng và khả năng thực hiện

Một ý tưởng có thể mang lại mức tiết kiệm rất lớn nhưng đòi hỏi đầu tư hạ tầng phức tạp, khoảng cách vận chuyển xa hoặc có nhiều rào cản pháp lý. Ngược lại, một cơ hội nhỏ hơn nhưng có nguồn cung – nhu cầu rõ ràng, đầu tư thấp và các bên đều sẵn sàng tham gia có thể phù hợp để triển khai trước.

Những cơ hội có tiềm năng tốt sau bước sàng lọc sẽ tiếp tục được nghiên cứu tiền khả thi, trong đó các yếu tố về kỹ thuật, tài chính, môi trường và mô hình hợp tác được phân tích chi tiết hơn.

Có thể hình dung quá trình này theo một chuỗi khá rõ ràng:

Nhận diện nguồn lực → Kết nối cung – cầu → Sàng lọc cơ hội → Nghiên cứu tiền khả thi → Thống nhất mô hình hợp tác → Triển khai.

VSIP Bắc Ninh: Từ trao đổi ý tưởng đến những bước hành động tiếp theo

Tại Hội thảo Cộng sinh công nghiệp trong KCN VSIP Bắc Ninh, bên cạnh các nội dung chuyên môn, các doanh nghiệp đã cùng trao đổi về những cơ hội cộng sinh đã được nhận diện, xem xét mức độ ưu tiên và đề xuất thêm những khả năng hợp tác từ nhu cầu thực tế của mình.

Đây là bước quan trọng bởi để một ý tưởng đi tiếp, cần dần làm rõ:

Ai là bên có nguồn lực? Ai có nhu cầu? Thông tin nào còn thiếu? Rào cản nào cần giải quyết? Và ai sẽ chịu trách nhiệm thực hiện bước tiếp theo?

Khi những câu hỏi này có câu trả lời, một ý tưởng cộng sinh mới bắt đầu chuyển từ khái niệm sang một cơ hội hợp tác cụ thể.

Đối với KCN VSIP Bắc Ninh, quá trình này không chỉ nhằm tìm kiếm những cơ hội trao đổi tài nguyên giữa từng cặp doanh nghiệp, mà còn góp phần xây dựng một mạng lưới hợp tác trong toàn khu công nghiệp – nơi doanh nghiệp, nhà phát triển hạ tầng và các bên liên quan cùng tham gia tìm kiếm những giải pháp mang lại lợi ích chung.

Cộng sinh công nghiệp không cần bắt đầu từ một hệ thống hoàn hảo

Một trong những thông điệp quan trọng nhất từ quá trình triển khai là: doanh nghiệp không cần chờ đến khi có đầy đủ dữ liệu, một nền tảng công nghệ phức tạp hay một danh mục hàng trăm cơ hội mới có thể bắt đầu cộng sinh công nghiệp.

Điểm khởi đầu có thể đơn giản hơn rất nhiều: Hiểu mình đang có gì? Hiểu mình đang cần gì? Tìm xem trong khu công nghiệp có ai có thể cùng giải quyết nhu cầu đó?

Sau đó, lựa chọn một số cơ hội thực tế nhất để từng bước kiểm chứng và phát triển.

Nếu một giải pháp giúp hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng giảm chi phí, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn hoặc giải quyết một vấn đề chung, đó chính là nền tảng để cộng sinh công nghiệp hình thành và phát triển.

Từ những kết nối ban đầu như vậy, các cơ hội có thể từng bước trở thành các dự án cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm tác động môi trường, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và thúc đẩy quá trình chuyển đổi KCN VSIP Bắc Ninh theo hướng KCN sinh thái.

SCP

Cộng sinh công nghiệp tại VSIP Bắc Ninh: Kết nối nguồn lực, mở rộng cơ hội hợp tác

Ngày 19/8/2026, Hội thảo “Cộng sinh công nghiệp trong KCN VSIP Bắc Ninh” sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Dự án “Nhân rộng phương pháp tiếp cận KCN sinh thái để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam”.

Hội thảo hướng tới nâng cao nhận thức, chia sẻ kiến thức và thúc đẩy kết nối giữa các doanh nghiệp, qua đó nhận diện và từng bước phát triển các cơ hội cộng sinh công nghiệp có khả năng triển khai tại KCN VSIP Bắc Ninh.

Từ nguồn lực riêng lẻ đến giá trị chung

Cộng sinh công nghiệp là một trong những nội dung quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ KCN truyền thống sang mô hình KCN sinh thái. Thông qua tăng cường kết nối giữa các doanh nghiệp, các nguồn lực như nguyên vật liệu, phụ phẩm, chất thải, năng lượng, hạ tầng và dịch vụ có thể được trao đổi, chia sẻ hoặc sử dụng hiệu quả hơn.

Tại hội thảo, các chuyên gia sẽ giới thiệu những khái niệm, lợi ích và các loại hình cộng sinh công nghiệp; chia sẻ phương pháp, công cụ nhận diện cơ hội cũng như một số kinh nghiệm thực tiễn trong và ngoài nước.

Đặc biệt, doanh nghiệp tham dự sẽ trực tiếp trao đổi về những cơ hội cộng sinh công nghiệp đã được xác định tại KCN VSIP Bắc Ninh, cùng thảo luận mức độ ưu tiên, định hướng xây dựng kế hoạch hành động và đề xuất thêm các cơ hội mới có khả năng triển khai. Nội dung chuyên môn có sự tham gia của Văn phòng dự án, đại diện Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) và các chuyên gia của Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC).

Khảo sát doanh nghiệp để lựa chọn các cơ hội tiềm năng

Song song với hội thảo, từ ngày 15-30/8/2026, Dự án sẽ triển khai khảo sát các doanh nghiệp trong KCN VSIP Bắc Ninh nhằm thu thập thông tin phục vụ nghiên cứu, đánh giá và lựa chọn các cơ hội cộng sinh công nghiệp có tiềm năng triển khai.

Nội dung khảo sát tập trung vào các khả năng tuần hoàn vật liệu và chất thải; chia sẻ năng lượng, logistics, kho bãi, hạ tầng và một số dịch vụ dùng chung. Đồng thời, nhóm chuyên gia sẽ ghi nhận nhu cầu, mức độ sẵn sàng và những rào cản của doanh nghiệp khi tham gia cộng sinh công nghiệp.

Thông tin thu thập từ doanh nghiệp sẽ phục vụ quá trình nghiên cứu, đánh giá và lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đối với các cơ hội cộng sinh công nghiệp tiềm năng. Đây là bước tiếp nối nhằm xem xét sâu hơn những cơ hội có khả năng triển khai trong thực tế.

Từng bước thúc đẩy chuyển đổi sang KCN sinh thái

Thông qua các hoạt động nâng cao năng lực, trao đổi tại hội thảo, khảo sát doanh nghiệp và nghiên cứu tiền khả thi, Dự án kỳ vọng từng bước chuyển các ý tưởng cộng sinh công nghiệp thành những cơ hội hợp tác có khả năng triển khai tại KCN VSIP Bắc Ninh.

Việc tăng cường kết nối và chia sẻ nguồn lực giữa các doanh nghiệp không chỉ mở ra những hướng hợp tác mới mà còn góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm tác động môi trường và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang mô hình KCN sinh thái.

Thông tin Hội thảo:

Thời gian: 08:00 – 11:15, ngày 19/8/2026

Địa điểm: Phòng Hạ Long, tầng 1, Văn phòng điều hành VSIP Bắc Ninh, số 01 đường Hữu Nghị, KCN VSIP Bắc Ninh, phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.

Đăng ký tham dự:
Doanh nghiệp và các đơn vị quan tâm vui lòng đăng ký tại: https://vncpc.org/dang-ki-tham-gia-hoi-thao-kcnst-vsipbacninh/

Hoặc quét mã QR:

SCP

Chuẩn bị dữ liệu kiểm kê khí nhà kính: Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?

0

Nhiều doanh nghiệp cho rằng kiểm kê khí nhà kính là một công việc phức tạp, đòi hỏi các phép tính chuyên sâu hoặc phần mềm chuyên dụng. Trên thực tế, yếu tố quyết định chất lượng của báo cáo kiểm kê không nằm ở công thức tính toán mà ở hệ thống dữ liệu đầu vào.

Nếu dữ liệu được thu thập đầy đủ, chính xác và có tính truy xuất, quá trình kiểm kê sẽ diễn ra nhanh chóng, đồng thời giúp doanh nghiệp xác định rõ các nguồn phát thải và cơ hội giảm phát thải trong tương lai.

Ngược lại, dữ liệu phân tán hoặc thiếu nhất quán sẽ khiến việc kiểm kê mất nhiều thời gian, khó đảm bảo độ tin cậy và gây khó khăn khi thực hiện kiểm chứng hoặc báo cáo theo yêu cầu của khách hàng.

Khi dữ liệu được thu thập đầy đủ, chính xác và có tính truy xuất, quá trình kiểm kê sẽ diễn ra nhanh chóng

Xác định các nguồn phát thải trong doanh nghiệp

Trước khi bắt đầu thu thập dữ liệu, doanh nghiệp cần xác định các hoạt động phát sinh phát thải khí nhà kính.

Thông thường, các nguồn phát thải bao gồm:

Tiêu thụ điện năng
Sử dụng nhiên liệu cho lò hơi, máy phát điện, xe nâng, phương tiện vận chuyển
Môi chất lạnh trong hệ thống điều hòa hoặc kho lạnh
Nước cấp và nước thải
Hoạt động vận chuyển hàng hóa
Nguyên liệu đầu vào và chất thải phát sinh

Việc nhận diện đầy đủ các nguồn phát thải sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch thu thập dữ liệu phù hợp và tránh bỏ sót các nguồn phát thải quan trọng.

Năm nhóm dữ liệu doanh nghiệp cần chuẩn bị

Sau khi xác định phạm vi kiểm kê, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu theo năm nhóm chính.

1. Dữ liệu tiêu thụ năng lượng

Đây là nhóm dữ liệu quan trọng nhất đối với phần lớn doanh nghiệp sản xuất.

Bao gồm:

Điện năng tiêu thụ
Than, dầu DO, FO, LPG, khí tự nhiên
Sinh khối hoặc các nhiên liệu thay thế

Nguồn dữ liệu thường đến từ hóa đơn mua nhiên liệu, đồng hồ đo hoặc nhật ký vận hành thiết bị.

2. Dữ liệu nguyên liệu và vật tư

Một số loại nguyên liệu có thể tạo ra phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp trong quá trình sản xuất.

Doanh nghiệp nên theo dõi:

Khối lượng nguyên liệu sử dụng
Hóa chất
Dung môi
Khí công nghiệp
Môi chất lạnh

Các dữ liệu này thường được lưu trong hệ thống kho hoặc bộ phận mua hàng.

3. Dữ liệu về nước và nước thải

Việc sử dụng nước không chỉ liên quan đến tiêu thụ tài nguyên mà còn phát sinh phát thải trong quá trình cấp nước và xử lý nước thải.

Các thông tin cần theo dõi gồm:

Lượng nước cấp
Lượng nước thải
Công nghệ xử lý
Điện năng tiêu thụ của hệ thống xử lý nước

4. Dữ liệu vận chuyển

Đối với nhiều doanh nghiệp, vận chuyển là nguồn phát thải đáng kể nhưng thường bị bỏ sót.

Doanh nghiệp nên lưu trữ:

Quãng đường vận chuyển
Khối lượng hàng hóa
Loại phương tiện
Lượng nhiên liệu tiêu thụ
Thông tin từ đơn vị logistics (nếu thuê ngoài)

5. Dữ liệu sản lượng và hoạt động sản xuất

Ngoài việc phục vụ tính toán phát thải, dữ liệu sản xuất còn giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên và xác định cường độ phát thải trên một đơn vị sản phẩm.

Các chỉ số thường được sử dụng gồm:

Sản lượng sản xuất
Thời gian vận hành
Công suất thiết bị
Số lượng sản phẩm
Khối lượng nguyên liệu đầu vào
Thu thập dữ liệu định kỳ giúp giảm khối lượng công việc

Một trong những khó khăn phổ biến là doanh nghiệp chỉ bắt đầu tổng hợp dữ liệu khi đến thời điểm lập báo cáo.

Thay vì thu thập một lần vào cuối năm, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình cập nhật dữ liệu theo tháng hoặc theo quý. Điều này giúp:

Giảm thời gian tổng hợp báo cáo
Hạn chế sai sót và thiếu dữ liệu
Dễ dàng truy xuất khi cần kiểm tra hoặc xác minh
Theo dõi xu hướng tiêu thụ tài nguyên và phát thải theo thời gian

Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp triển khai các chương trình quản lý năng lượng, quản lý môi trường và phát triển bền vững một cách hiệu quả hơn.

Kiểm kê khí nhà kính không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hiện trạng phát thải, xác định các cơ hội giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi xanh.

SCP

Thị trường carbon đi vào vận hành: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Ngày 29/06/2026, việc Việt Nam chính thức đưa thị trường carbon trong nước vào vận hành không chỉ là một dấu mốc trong thực hiện các cam kết về biến đổi khí hậu, mà còn mở ra một giai đoạn mới đối với cộng đồng doanh nghiệp.

Trong thời gian tới, lượng phát thải khí nhà kính sẽ trở thành một yếu tố được quản lý chặt chẽ hơn. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến sản lượng, chất lượng hay chi phí sản xuất mà còn phải chú trọng đến hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng giảm phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất.

Thị trường carbon mang đến cơ hội gì?

Thị trường carbon được xây dựng nhằm tạo động lực kinh tế để các doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính.

Lượng phát thải khí nhà kính sẽ trở thành một yếu tố được quản lý chặt chẽ hơn.

Doanh nghiệp giảm được lượng phát thải không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn có cơ hội tham gia các cơ chế giao dịch carbon theo quy định của Nhà nước. Ngược lại, những doanh nghiệp chưa cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên sẽ chịu áp lực lớn hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường.

Đây được xem là một bước chuyển từ cơ chế quản lý hành chính sang cơ chế thị trường, khuyến khích doanh nghiệp chủ động đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Những việc doanh nghiệp nên bắt đầu ngay

Để thích ứng với thị trường carbon, doanh nghiệp nên chủ động triển khai một số nội dung quan trọng như:

Kiểm kê và theo dõi phát thải khí nhà kính;

Đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng, nước và nguyên vật liệu;

Xác định các cơ hội giảm phát thải và tiết kiệm chi phí;

Từng bước xây dựng lộ trình giảm phát thải phù hợp với điều kiện sản xuất;

Tích hợp các yêu cầu về ESG và phát triển bền vững vào chiến lược phát triển doanh nghiệp.

Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm áp lực khi các quy định được áp dụng rộng rãi, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu từ khách hàng và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chuyển đổi xanh là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang thúc đẩy phát triển nền kinh tế carbon thấp, thị trường carbon sẽ trở thành một công cụ quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, tối ưu hóa sản xuất và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực.

Những doanh nghiệp chủ động giảm phát thải ngay từ hôm nay không chỉ đáp ứng yêu cầu tuân thủ trong tương lai mà còn tạo dựng hình ảnh doanh nghiệp phát triển bền vững, gia tăng lợi thế cạnh tranh và mở rộng cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Thị trường carbon vì vậy không chỉ là một cơ chế quản lý mới, mà còn là động lực để doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa trên tiêu hao tài nguyên sang mô hình phát triển hiệu quả, xanh và bền vững.

SCP

ESG và chất lượng sản phẩm: Chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

0

Trong môi trường kinh doanh hiện nay, chất lượng sản phẩm vẫn luôn là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với khách hàng. Tuy nhiên, cùng với xu hướng phát triển bền vững trên toàn cầu, khái niệm “chất lượng” không còn chỉ được đánh giá thông qua các chỉ tiêu kỹ thuật hay tính năng của sản phẩm.

Ngày càng nhiều khách hàng, đối tác và các tập đoàn đa quốc gia quan tâm đến toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm. Họ muốn biết doanh nghiệp sử dụng tài nguyên như thế nào, có kiểm soát phát thải hay không, có đảm bảo quyền lợi người lao động và vận hành minh bạch hay không. Điều này khiến ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) trở thành một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng và giá trị của sản phẩm.

ESG đang thay đổi cách doanh nghiệp tạo ra chất lượng

Trước đây, chất lượng chủ yếu được kiểm soát ở công đoạn cuối cùng thông qua hoạt động kiểm tra và thử nghiệm. Hiện nay, chất lượng được hình thành ngay từ khâu lựa chọn nguyên liệu, tổ chức sản xuất, quản lý nhân sự đến hệ thống quản trị doanh nghiệp.

ESG đang là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng và giá trị của sản phẩm.

Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn không chỉ cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn phải được sản xuất trong một quy trình sử dụng hiệu quả tài nguyên, hạn chế tác động đến môi trường và tuân thủ các nguyên tắc phát triển bền vững.

Chính vì vậy, ESG ngày càng được xem là nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm một cách toàn diện.

ESG mang lại những giá trị gì cho doanh nghiệp?

Việc áp dụng ESG không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn tạo ra nhiều lợi ích thiết thực trong hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Về môi trường: doanh nghiệp có thể sử dụng hiệu quả hơn năng lượng, nước và nguyên vật liệu, giảm phát sinh chất thải cũng như giảm phát thải khí nhà kính. Những cải tiến này góp phần giảm chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao sự ổn định của quy trình.

Về xã hội: môi trường làm việc an toàn, chế độ đãi ngộ phù hợp và sự quan tâm đến người lao động giúp nâng cao năng suất, giảm rủi ro và tạo dựng niềm tin đối với khách hàng cũng như đối tác.

Về quản trị: hệ thống quản lý minh bạch và kiểm soát rủi ro hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng ổn định, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường và nhà đầu tư.

Chất lượng bền vững tạo nên lợi thế cạnh tranh

Nhiều doanh nghiệp trên thế giới đã tích hợp các tiêu chí ESG vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguyên liệu, sản xuất, phân phối cho đến tái chế sau sử dụng.

Triển khai ESG không nhất thiết phải đi kèm với những khoản đầu tư lớn.

Xu hướng này không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn nâng cao uy tín thương hiệu, tăng khả năng tiếp cận thị trường và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc chủ động triển khai ESG cũng chính là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường xuất khẩu và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp phát triển bền vững.

Bắt đầu từ những thay đổi thiết thực

Triển khai ESG không nhất thiết phải đi kèm với những khoản đầu tư lớn. Nhiều doanh nghiệp đã đạt được những kết quả tích cực chỉ bằng việc từng bước cải thiện hoạt động sản xuất như:

Đánh giá hiện trạng sử dụng năng lượng, nước và nguyên vật liệu;

Nhận diện các điểm lãng phí trong quy trình sản xuất;

Cải thiện điều kiện làm việc và an toàn lao động;

Hoàn thiện hệ thống quản trị và truy xuất nguồn gốc;

Xây dựng lộ trình kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính.

Những bước đi này vừa giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, vừa tạo nền tảng cho việc triển khai ESG trong dài hạn.

ESG là chiến lược phát triển, không chỉ là yêu cầu tuân thủ

ESG không đơn thuần là một bộ tiêu chí phục vụ báo cáo hay đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Khi được tích hợp vào hoạt động quản trị và sản xuất, ESG trở thành động lực thúc đẩy đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh kinh tế xanh đang trở thành xu hướng tất yếu, những doanh nghiệp chủ động áp dụng ESG sẽ có nhiều cơ hội hơn để phát triển bền vững, mở rộng thị trường và tạo dựng giá trị lâu dài cho khách hàng cũng như cộng đồng.

SCP

Doanh nghiệp Đồng Nai tiếp cận giải pháp tiết kiệm năng lượng và sản xuất sạch hơn

Ngày 10/6/2026, tại Trung tâm Dịch vụ Amata (KCN Amata, Đồng Nai), Công ty Cổ phần Đô thị Amata Biên Hòa phối hợp cùng Ban Quản lý các KCN, Khu kinh tế Đồng Nai, Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) và các đơn vị chuyên môn đã tổ chức Hội thảo “Tiết kiệm năng lượng, Giảm phát thải và Sản xuất sạch hơn”.

Chương trình thu hút hơn 60 đại biểu đại diện cho 42 doanh nghiệp trong và ngoài KCN Amata tham dự. Hội thảo là diễn đàn để các doanh nghiệp cập nhật các yêu cầu mới về môi trường, năng lượng và phát triển bền vững, đồng thời tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất trong bối cảnh áp lực cạnh tranh và yêu cầu tuân thủ ngày càng gia tăng.

Hội thảo đã thu hút hơn 60 đại biểu đại diện cho 42 doanh nghiệp trong và ngoài KCN Amata tham dự.

Nhiều giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp được chia sẻ

Tại hội thảo, các chuyên gia và đơn vị đồng hành đã giới thiệu nhiều nội dung thiết thực liên quan đến chuyển đổi xanh trong doanh nghiệp, bao gồm định hướng phát triển khu công nghiệp xanh và khu công nghiệp sinh thái tại Đồng Nai, các giải pháp xử lý chất thải thân thiện môi trường, quản lý môi chất lạnh, giảm phát thải khí nhà kính, tối ưu hóa hệ thống năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Các chuyên gia và đơn vị đồng hành đã giới thiệu nhiều nội dung thiết thực liên quan đến chuyển đổi xanh trong doanh nghiệp.

Đặc biệt, chuyên đề về Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP) do Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) trình bày đã nhận được sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp tham dự.

RECP – Hướng đi hiệu quả cho doanh nghiệp sản xuất

Trong phần trình bày của mình, chuyên gia Đinh Mạnh Thắng từ VNCPC đã chia sẻ cách tiếp cận RECP như một công cụ quản lý giúp doanh nghiệp đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm tác động môi trường.

Chuyên gia Đinh Mạnh Thắng đã chia sẻ cách tiếp cận RECP như một công cụ quản lý.

Thông qua việc sử dụng hiệu quả nguyên vật liệu, nước và năng lượng, doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành, hạn chế phát sinh chất thải và tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường trong nước và quốc tế.

Nhiều ví dụ thực tế về tiết kiệm năng lượng, giảm thất thoát khí nén, tối ưu hóa vận hành thiết bị, sử dụng nước hiệu quả và cộng sinh công nghiệp cũng được giới thiệu nhằm giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội cải tiến phù hợp với điều kiện sản xuất của mình.

Tăng cường kết nối và chia sẻ kinh nghiệm

Phần thảo luận cuối chương trình diễn ra sôi nổi với nhiều câu hỏi từ doanh nghiệp liên quan đến quản lý năng lượng, kiểm kê khí nhà kính, các quy định môi trường mới cũng như các giải pháp giảm phát thải trong sản xuất.

Đại diện doanh nghiệp đặt các câu hỏi liên quan đến quản lý năng lượng, kiểm kê khí nhà kính… với các chuyên gia.

Thông qua những trao đổi trực tiếp với chuyên gia, các doanh nghiệp đã có thêm thông tin tham khảo và kinh nghiệm thực tiễn để xây dựng lộ trình nâng cao hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm chi phí và hướng tới phát triển bền vững.

Hội thảo tiếp tục khẳng định những nỗ lực của Amata và các đơn vị đồng hành trong việc hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao năng lực cạnh tranh, góp phần thúc đẩy quá trình phát triển khu công nghiệp sinh thái tại Đồng Nai.

SCP

Tối ưu năng suất để xanh hóa sản xuất

Trong bối cảnh chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao và yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng khắt khe, các doanh nghiệp Việt đang đứng trước một bước ngoặt mới: Tối ưu hóa năng suất để xanh hóa sản xuất. Thay vì xem đây là hai mục tiêu tách biệt, việc kết hợp chúng đang trở thành bài toán quản trị sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Năng suất và “Xanh hóa”: Hai mặt của một vấn đề

Nhiều năm qua, doanh nghiệp thường chỉ tập trung vào việc tăng sản lượng hoặc giảm chi phí nhân công, trong khi các yếu tố môi trường lại được quản lý riêng biệt. Tuy nhiên, thực tế chứng minh rằng khi quy trình sản xuất được tối ưu và giảm thiểu lãng phí, mức tiêu thụ tài nguyên cũng sẽ tự động cải thiện. Đây chính là điểm giao thoa giúp doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí, vừa bảo vệ môi trường.

Khi quy trình sản xuất được tối ưu và giảm thiểu lãng phí, mức tiêu thụ tài nguyên cũng sẽ tự động cải thiện.

Tiết kiệm tài nguyên từ chính hiệu quả vận hành

Một quy trình vận hành chuẩn hóa mang lại những lợi ích trực tiếp về mặt kinh tế và môi trường:

  • Giảm tiêu thụ điện năng: Khi máy móc được vận hành đúng công suất và lịch trình sản xuất được sắp xếp khoa học, tình trạng máy chạy không tải hoặc vận hành kém hiệu quả sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí điện, vốn là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm.
  • Tối ưu sử dụng nước: Trong các ngành như dệt nhuộm hay thực phẩm, việc áp dụng công nghệ tiết kiệm hoặc tái sử dụng nước không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn thể hiện trách nhiệm với tài nguyên thiên nhiên.

Giảm tỷ lệ hàng lỗi – Bảo vệ môi trường bằng chất lượng

Kiểm soát tốt chất lượng là cách hiệu quả nhất để giảm áp lực lên môi trường. Khi tỷ lệ sản phẩm hỏng và nguyên liệu lỗi giảm xuống, doanh nghiệp sẽ:

  • Sử dụng nguyên liệu hiệu quả hơn.
  • Giảm lượng phế phẩm thải ra môi trường.
  • Tiết kiệm chi phí xử lý rác thải phát sinh.

Các công cụ cải tiến như 5S, Kaizen hay hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 chính là trợ thủ giúp kiểm soát lỗi ngay từ đầu, tạo ra sự phát triển xanh một cách tự nhiên và bền vững.

Hướng tới kinh tế tuần hoàn: Tầm nhìn dài hạn

Thay vì mô hình truyền thống “sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, nhiều doanh nghiệp đang chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn. Bằng cách tận dụng phế phẩm làm nguyên liệu cho các công đoạn khác hoặc hợp tác tái chế, vòng đời của vật liệu được kéo dài, giúp giảm áp lực lên tài nguyên và mở ra cơ hội tạo thêm giá trị mới.

Yêu cầu tất yếu từ thị trường toàn cầu

Việc tối ưu năng suất theo hướng xanh không còn là lựa chọn mang tính “bổ sung” mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Các thị trường xuất khẩu lớn hiện nay đều đòi hỏi khắt khe về tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp nào sớm tích hợp được mục tiêu “năng suất” và “xanh” vào chiến lược vận hành sẽ có lợi thế vượt trội về chi phí và vị thế trên thị trường quốc tế.

Như vậy, sản xuất xanh không nhất thiết phải là những dự án đầu tư khổng lồ. Nó có thể bắt đầu ngay từ việc tối ưu hóa từng quy trình nhỏ nhất, giảm thiểu lãng phí và nâng cao ý thức về năng suất trong mỗi cá nhân của tổ chức.

SCP

VNCPC triển khai khảo sát thực địa doanh nghiệp trong chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp

Nhằm phục vụ nghiên cứu về chuỗi giá trị chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm sinh thái tại khu vực Tây Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã tổ chức hoạt động khảo sát thực địa và làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất và các đơn vị tham gia trong chuỗi cung ứng phụ phẩm nông nghiệp.
Hoạt động khảo sát tại 3 tỉnh là Đồng Tháp, Lâm Đồng và Sơn La tập trung đánh giá hiện trạng phát sinh, thu gom, sơ chế và sử dụng các loại phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, phụ phẩm sắn, vỏ và bã cà phê, xơ dừa cùng nhiều nguồn sinh khối khác. Đồng thời, nhóm nghiên cứu cũng tìm hiểu tiềm năng tận dụng các nguồn phụ phẩm này để phát triển các sản phẩm sinh thái và vật liệu tuần hoàn theo hướng phát thải thấp và thân thiện với môi trường.

Hoạt động khảo sát tập trung đánh giá hiện trạng phát sinh, thu gom, sơ chế và sử dụng các loại phụ phẩm nông nghiệp.

Trong quá trình làm việc, các chuyên gia của VNCPC đã khảo sát thực tế tại nhiều doanh nghiệp đang ứng dụng mô hình sản xuất tuần hoàn và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Nội dung khảo sát tập trung vào năng lực cung ứng nguyên liệu, công nghệ xử lý – sơ chế, quy mô hoạt động, điều kiện lưu trữ nguyên liệu, cũng như các khó khăn trong tiếp cận thị trường, tài chính và mở rộng sản xuất.

Phụ phầm nông nghiệp có tiềm năng tạo ra các sản phẩm sinh thái có giá trị lớn

Kết quả khảo sát bước đầu cho thấy nguồn phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam rất lớn và có nhiều tiềm năng để phát triển thành các sản phẩm sinh thái phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất và từng bước hình thành các mô hình kinh tế tuần hoàn dựa trên việc tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp.

Sản phẩm sinh thái từ phụ phẩm nông nghiệp sẽ tạo sinh kế bền vững cho doanh nghiệp và cộng đồng địa phương

Thông qua hoạt động khảo sát thực địa, VNCPC sẽ tiếp tục tổng hợp và phân tích dữ liệu nhằm xây dựng bức tranh tổng thể về chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp tại ba vùng trọng điểm. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển sản phẩm sinh thái, nâng cao giá trị phụ phẩm nông nghiệp và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển sản phẩm sinh thái, nâng cao giá trị phụ phẩm nông nghiệp

Hoạt động này đồng thời hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm môi trường từ phụ phẩm nông nghiệp và tạo thêm cơ hội sinh kế bền vững cho doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng địa phương.

SCP

Doanh nghiệp phải nộp tiền hoặc tự xử lý rác thải từ tháng 5/2026

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 110/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/5/2026, quy định trách nhiệm tái chế đối với các nhà sản xuất và nhập khẩu tại Việt Nam. Theo đó, doanh nghiệp phải tự tổ chức tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam tương ứng với lượng hàng hóa đưa ra thị trường.

Áp lực rác thải ngày càng lớn

Theo Cục Cảnh sát Phòng chống tội phạm về môi trường, Việt Nam phát sinh khoảng 3,5 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm nhưng chỉ khoảng 33% được tái chế. Đáng chú ý, khoảng 65% rác thải nhựa có nguy cơ rò rỉ ra môi trường tự nhiên, gây ô nhiễm đất, nước và không khí.

Trong bối cảnh đó, Nghị định 110 được xem là bước đi quan trọng nhằm siết chặt trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm áp lực xử lý rác thải cho xã hội.

Doanh nghiệp có thể tự tái chế, thuê đơn vị chuyên nghiệp hoặc ủy quyền cho tổ chức trung gian thực hiện thu gom và tái chế.

Những ngành hàng phải thực hiện tái chế

Quy định áp dụng cho nhiều nhóm sản phẩm phổ biến như:

  • Bao bì giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh;
  • Thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, máy in;
  • Săm lốp, pin, ắc quy, dầu nhớt…

Không chỉ nhà sản xuất trực tiếp, các đơn vị đặt gia công hoặc được ủy thác nhập khẩu cũng thuộc diện phải thực hiện trách nhiệm tái chế.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc

Doanh nghiệp phải đảm bảo tái chế tối thiểu theo tỷ lệ quy định trên tổng khối lượng hàng hóa đưa ra thị trường mỗi năm.

Một số mức đáng chú ý gồm: Bao bì nhôm và nhựa PET cứng: 22%; Bao bì giấy, carton và kim loại sắt: 20%; Điện thoại di động: 15%; Máy tính, máy in, máy photocopy: 9%; Ắc quy chì và pin sạc: từ 8–15%.

Các tỷ lệ này sẽ được điều chỉnh tăng theo chu kỳ 3 năm/lần, bắt đầu từ năm 2029.

Doanh nghiệp có 2 lựa chọn thực hiện trách nhiệm

Tự tổ chức tái chế

Doanh nghiệp có thể tự tái chế, thuê đơn vị chuyên nghiệp hoặc ủy quyền cho tổ chức trung gian thực hiện thu gom và tái chế. Kế hoạch và kết quả tái chế phải được báo cáo trước ngày 1/4 hằng năm qua Hệ thống thông tin quốc gia.

Đóng góp tài chính

Nếu không trực tiếp tái chế, doanh nghiệp phải nộp tiền vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Khoản đóng góp được tính dựa trên khối lượng sản phẩm, tỷ lệ tái chế bắt buộc và chi phí tái chế định mức. Thời hạn nộp tiền trước ngày 20/4 hằng năm.

Tái chế phải tạo ra sản phẩm có giá trị sử dụng

Nghị định cũng quy định rõ tiêu chuẩn tái chế nhằm tránh tình trạng tái chế hình thức. Cụ thể: Bao bì nhựa phải được tái chế thành hạt nhựa thương phẩm hoặc sản phẩm mới; Thiết bị điện tử chứa thủy tinh phải được xử lý để làm nguyên liệu sản xuất gạch không nung hoặc bê tông.

Các hình thức xử lý đơn giản như nghiền nhỏ hoặc đốt làm nhiên liệu sẽ không được công nhận là hoàn thành trách nhiệm tái chế.

Những trường hợp được miễn

Một số đối tượng được miễn thực hiện trách nhiệm tái chế gồm: Doanh nghiệp có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm từ các sản phẩm thuộc diện tái chế; Hàng hóa sản xuất để xuất khẩu hoặc tạm nhập tái xuất.

Nghị định 110 được kỳ vọng sẽ thúc đẩy doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động bảo vệ môi trường, đồng thời góp phần hình thành mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững tại Việt Nam.

SCP