19 C
Hanoi
Thứ Tư, Tháng 2 11, 2026
Home Blog

Việt Nam chính thức áp trần phát thải carbon đối với 110 doanh nghiệp trọng điểm

0

Mới đây, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà đã ký Quyết định số 263 phê duyệt hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho giai đoạn 2025-2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hình thành cơ chế kiểm soát phát thải bắt buộc tại Việt Nam.

Theo Quyết định này, 110 cơ sở sản xuất thuộc ba nhóm ngành có mức phát thải lớn gồm nhiệt điện, xi măng và sắt thép chính thức được giao hạn ngạch phát thải. Trong đó có 34 nhà máy nhiệt điện, 51 cơ sở sản xuất xi măng và 25 cơ sở sản xuất sắt thép. Tổng lượng hạn ngạch được phân bổ cho năm 2025 là hơn 243 triệu tấn CO₂ tương đương, hạn ngạch cho năm 2026 vào khoảng gần 268,4 triệu tấn CO₂ tương đương. Việc phân bổ thí điểm này được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng dữ liệu và kinh nghiệm quản lý cho giai đoạn triển khai chính thức trong tương lai.

Tóm tắt Quyết định số 263 phê duyệt hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho giai đoạn 2025–2026

Cơ chế áp trần phát thải được thiết kế theo hướng minh bạch, gắn với nguyên tắc thị trường và cơ chế “thưởng – phạt” rõ ràng. Các doanh nghiệp phát thải vượt mức hạn ngạch được giao sẽ phải triển khai các biện pháp giảm cường độ phát thải; trường hợp không đáp ứng yêu cầu có thể bị xử phạt hoặc buộc phải mua bổ sung hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để bù đắp phần phát thải vượt mức. Ngược lại, những doanh nghiệp kiểm soát phát thải tốt, phát thải thấp hơn hạn ngạch cho phép sẽ có quyền chuyển nhượng hoặc bán phần hạn ngạch dư thừa cho các đơn vị khác.

Việc áp trần phát thải không chỉ góp phần kiểm soát ô nhiễm môi trường mà còn tạo áp lực tích cực thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tối ưu quy trình sản xuất. Đồng thời, đây cũng là tiền đề quan trọng để Việt Nam từng bước xây dựng và vận hành thị trường tín chỉ carbon bắt buộc, phù hợp với xu hướng chuyển dịch xanh và các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu.

SCP

Thiết kế bền vững: Động lực thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn

Trước áp lực ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên, nền kinh tế tuần hoàn đang được xem là mô hình phát triển tất yếu cho tương lai. Không chỉ là một xu hướng, đây là một cách tiếp cận mang tính hệ thống nhằm tái cấu trúc cách con người sản xuất, tiêu dùng và tái tạo giá trị. Trong tiến trình đó, thiết kế bền vững giữ vai trò cốt lõi, trở thành đòn bẩy thúc đẩy sự chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn.

Thiết kế trong bối cảnh phát triển bền vững

Thiết kế ngày nay không còn dừng lại ở việc tạo ra hình thức đẹp hay cải thiện trải nghiệm sử dụng. Đó là một quá trình tư duy chiến lược, nơi mỗi quyết định đều ảnh hưởng trực tiếp đến vòng đời sản phẩm – từ khâu khai thác nguyên liệu, sản xuất, phân phối cho đến giai đoạn sử dụng và kết thúc vòng đời.

Trong khi phần lớn sản phẩm hiện nay vẫn được tạo ra theo mô hình “khai thác – sản xuất – tiêu thụ – thải bỏ”, thì kinh tế tuần hoàn đòi hỏi một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Điều này đồng nghĩa với việc tái thiết kế toàn bộ hệ thống, bao gồm sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh và cả không gian đô thị, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường ngay từ gốc rễ.

Thay vì chỉ khai thác tài nguyên, thiết kế cần góp phần phục hồi và làm giàu các hệ sinh thái

Ba nguyên tắc nền tảng của thiết kế tuần hoàn

Thiết kế bền vững trong kinh tế tuần hoàn không chỉ hướng đến việc giảm thiểu tác hại, mà còn chủ động tạo ra giá trị tích cực thông qua ba nguyên tắc then chốt:

Thứ nhất, loại bỏ chất thải và ô nhiễm ngay từ đầu. Thay vì xử lý hậu quả, thiết kế tuần hoàn tập trung vào việc ngăn chặn rác thải và ô nhiễm ngay trong giai đoạn lên ý tưởng, thông qua việc lựa chọn vật liệu, cấu trúc và quy trình phù hợp.

Thứ hai, duy trì dòng chảy của sản phẩm và vật liệu. Các nguồn lực cần được giữ lại trong nền kinh tế càng lâu càng tốt, ở giá trị cao nhất, thông qua các hoạt động như sửa chữa, tái sử dụng, tái sản xuất và nâng cấp.

Thứ ba, tái tạo hệ sinh thái tự nhiên. Thay vì chỉ khai thác tài nguyên, thiết kế cần góp phần phục hồi và làm giàu các hệ sinh thái, từ đó tạo ra mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Quy trình thiết kế và tư duy hệ thống

Thiết kế tuần hoàn là một quá trình mang tính lặp lại, kết hợp giữa tư duy thiết kế và cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm. Quy trình này thường bao gồm bốn giai đoạn chính: thấu hiểu vấn đề, xác định trọng tâm, triển khai giải pháp và đưa sản phẩm ra thị trường. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu thử nghiệm liên tục và điều chỉnh dựa trên phản hồi thực tế của người dùng.

Bên cạnh đó, tư duy hệ thống đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nhà thiết kế cần có khả năng nhìn nhận vấn đề ở cả hai cấp độ: tập trung sâu vào trải nghiệm người dùng, đồng thời đánh giá tác động của sản phẩm trong toàn bộ hệ sinh thái mà nó tồn tại. Cách tiếp cận này giúp nhận diện những hệ quả ngoài mong muốn và tối ưu hóa giá trị cho tất cả các bên liên quan.

Các chiến lược thiết kế tuần hoàn tiêu biểu

Để hiện thực hóa tư duy và nguyên tắc thiết kế tuần hoàn, nhiều chiến lược đã được áp dụng hiệu quả trong thực tế.

Một trong những chiến lược quan trọng là ưu tiên các vòng lặp giá trị bên trong, như chia sẻ, bảo trì và tái sử dụng, thay vì chỉ tập trung vào tái chế. Điều này giúp bảo toàn giá trị ban đầu của sản phẩm lâu hơn.

Bên cạnh đó, kéo dài vòng đời sản phẩm thông qua độ bền vật lý và giá trị cảm xúc cũng là yếu tố then chốt. Những sản phẩm có khả năng thích ứng với nhu cầu thay đổi của người dùng sẽ giảm nguy cơ bị thay thế sớm.

Thiết kế mô-đun cho phép sản phẩm dễ dàng tháo lắp, sửa chữa và nâng cấp từng bộ phận, từ đó hạn chế tình trạng lỗi thời và lãng phí tài nguyên.

Ngoài ra, xu hướng chuyển dịch từ sản phẩm sang dịch vụ đang ngày càng phổ biến. Thay vì sở hữu, người dùng chỉ cần quyền tiếp cận, còn nhà cung cấp chịu trách nhiệm thu hồi và tái sử dụng sản phẩm khi kết thúc vòng đời sử dụng.

Cuối cùng, việc lựa chọn vật liệu an toàn và giảm thiểu vật chất hóa giúp hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên thông qua số hóa và cải tiến bao bì.

Kết luận

Thiết kế bền vững chính là chìa khóa giúp tái định hình cách con người tương tác với môi trường vật chất xung quanh. Khi được đặt đúng vị trí trong nền kinh tế tuần hoàn, thiết kế không chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị kinh tế mới, mà còn góp phần xây dựng một hệ sinh thái phát triển hài hòa, bền vững và lâu dài cho toàn xã hội.

SCP

Vì sao doanh nghiệp cần chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn?

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với những thách thức chưa từng có về tài nguyên và môi trường, việc chuyển dịch từ mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống sang kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Đây là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp đổi mới cách thức phát triển, nâng cao hiệu quả sản xuất và kiến tạo giá trị bền vững. Dưới đây là những lý do cốt yếu thúc đẩy sự chuyển đổi này.

Giải quyết bài toán khan hiếm tài nguyên và phụ thuộc nguyên liệu

Một trong những lý do cấp thiết nhất khiến doanh nghiệp phải thay đổi là nhu cầu nguyên liệu thô ngày càng tăng cao trong khi nguồn cung lại đang dần cạn kiệt. Các loại khoáng sản và tài nguyên không tái tạo không còn dồi dào như trước, khiến chi phí khai thác và thu mua trở nên đắt đỏ.

Bên cạnh đó, việc phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu từ nước ngoài thường xuyên tạo ra những căng thẳng về chuỗi cung ứng và chính trị toàn cầu. Chuyển sang mô hình tuần hoàn giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có thông qua việc tái sử dụng rác thải của ngành này làm tài nguyên cho ngành khác. Điều này không chỉ giảm bớt sự lệ thuộc vào nhập khẩu mà còn giúp doanh nghiệp tự chủ hơn trong kế hoạch sản xuất kinh doanh.

Chuyển sang mô hình tuần hoàn giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có.

Tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành

Áp dụng kinh tế tuần hoàn mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp và lâu dài cho doanh nghiệp. Thay vì coi chất thải là vấn đề cần loại bỏ và tốn chi phí xử lý, mô hình này nhìn nhận chúng như một nguồn tài nguyên quý giá có thể tái sử dụng.

Giảm chi phí sản xuất: Các hoạt động tái chế, tái sử dụng nguyên liệu và giảm tiêu thụ năng lượng giúp doanh nghiệp tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể trong quy trình vận hành, tiếp thị và bán hàng.

Giải quyết tình trạng dư thừa: Mô hình này khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào việc cải tiến thiết kế để tăng giá trị sản phẩm, từ đó giải quyết bài toán dư thừa sản phẩm trong khi tài nguyên đầu vào khan hiếm.

Tăng tuổi thọ tài sản: Bằng cách tập trung vào việc bảo trì, sửa chữa và tân trang, doanh nghiệp có thể kéo dài thời gian sử dụng của vật liệu và thiết bị, tối ưu hóa lợi ích từ mỗi nguồn lực.

Đáp ứng các cam kết về biến đổi khí hậu và môi trường

Sự gia tăng của khí nhà kính đang thúc đẩy quá trình biến đổi khí hậu với những hậu quả nghiêm trọng. Việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn là bước quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.

Mô hình này giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động xấu đến môi trường thông qua việc sử dụng năng lượng bền vững và loại bỏ hoàn toàn các chất thải gây ô nhiễm ngay từ khâu thiết kế… Điều này không chỉ giúp bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh, có trách nhiệm với cộng đồng.

Nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế

Trong nền kinh tế hiện đại, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp không chỉ nằm ở giá thành mà còn ở tính bền vững. Việc áp dụng các mô hình kinh doanh mới như “dịch vụ thay vì sản phẩm” (ví dụ điển hình là Philips bán dịch vụ chiếu sáng thay vì chỉ bán bóng đèn) giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Hơn nữa, tại Việt Nam, khung pháp lý đang dần hoàn thiện với Luật Bảo vệ môi trường, đặc biệt là quy định về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Việc tuân thủ EPR không còn là tự nguyện mà đã trở thành bắt buộc, yêu cầu doanh nghiệp phải có trách nhiệm thu hồi và xử lý chất thải từ sản phẩm của mình. Những doanh nghiệp đi đầu trong việc chuyển đổi sang mô hình tuần hoàn sẽ dễ dàng tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, từ đó mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính và thu hút đầu tư xanh.

Kiến tạo các cơ hội kinh doanh và thị trường mới

Kinh tế tuần hoàn mở ra không gian rộng lớn cho sự đổi mới và sáng tạo. Doanh nghiệp có thể khai thác các chiến thuật mới như:

Cộng sinh công nghiệp: Hợp tác với các doanh nghiệp khác để đầu ra của đơn vị này là đầu vào của đơn vị kia.

Thiết kế bền vững: Tạo ra những sản phẩm dễ sửa chữa, nâng cấp và tái chế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm chất lượng và an toàn.

Thị trường tái giá trị: Thu hồi và biến rác thải thành nguyên liệu mới cho các quy trình sản xuất khác nhau.

Kết luận: Chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn là một hành trình tất yếu để doanh nghiệp phát triển bền vững. Việc thay đổi tư duy từ “khai thác – sản xuất – thải bỏ” sang “tái sinh và tái tạo” không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản về tài nguyên, môi trường mà còn tạo ra những động lực tăng trưởng mới, đóng góp vào sự thịnh vượng chung của xã hội và quốc gia.

SCP

“Tẩy xanh”: Nhận diện chiêu trò và cách tránh bẫy

0

Khi biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường trở thành mối quan tâm toàn cầu, tiêu dùng xanh ngày càng được nhiều người lựa chọn. Nhiều khảo sát cho thấy phần lớn người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm được quảng bá là thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, chính kỳ vọng này lại vô tình tạo điều kiện cho chiêu trò “tẩy xanh” (greenwashing).

“Tẩy xanh” là gì và xuất phát từ đâu?

“Tẩy xanh” được hiểu là việc doanh nghiệp phóng đại, bóp méo hoặc đưa ra những tuyên bố môi trường thiếu cơ sở, nhằm tạo dựng hình ảnh “xanh” trong mắt công chúng, trong khi các hoạt động cốt lõi vẫn gây tác động tiêu cực đến môi trường.

Thuật ngữ “tẩy xanh” được đưa ra vào những năm 1960s và phổ biến hơn từ sau năm 2015, khi Thỏa thuận Khí hậu Paris được thông qua. Nhiều công ty cam kết trung hòa carbon và phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), nhưng một phần trong số đó chỉ mang tính truyền thông, thay vì thực hiện thay đổi thực chất.

“Tẩy xanh” là việc doanh nghiệp phóng đại, bóp méo hoặc đưa ra những tuyên bố môi trường thiếu cơ sở, nhằm tạo dựng hình ảnh “xanh” trong mắt công chúng.

“Tẩy xanh” ngày càng trở thành vấn đề nổi cộm trong bối cảnh phát triển bền vững và ESG.

Những hình thức “tẩy xanh” thường gặp

“Tẩy xanh” ngày nay không còn đơn giản mà được triển khai dưới nhiều hình thức tinh vi hơn:

Ngôn ngữ mơ hồ: Các cụm từ như “tự nhiên”, “xanh”, “thân thiện với môi trường” được sử dụng rộng rãi nhưng không kèm bằng chứng hay tiêu chuẩn cụ thể.

Hình ảnh đánh lạc hướng: Bao bì phủ màu xanh lá, hình ảnh thiên nhiên nhằm tạo cảm giác bền vững, trong khi thành phần sản phẩm vẫn gây hại cho môi trường.

Nhấn mạnh một cải tiến nhỏ: Doanh nghiệp quảng bá mạnh một yếu tố tích cực (ví dụ: bao bì tái chế) để che khuất toàn bộ chuỗi sản xuất gây ô nhiễm phía sau.

Chứng nhận không đáng tin cậy: Sử dụng nhãn “tự phong” hoặc logo trông giống chứng nhận quốc tế nhưng không được xác nhận bởi bên thứ ba độc lập.

Số liệu thiếu minh bạch: Công bố các con số “xanh hóa” chung chung, không có mốc thời gian, phương pháp đo lường hay cơ sở khoa học rõ ràng.

Nhiều tập đoàn đa quốc gia từng đối mặt với bê bối liên quan đến “tẩy xanh”.

Khi các tập đoàn lớn cũng “vấp ngã”

“Tẩy xanh” không chỉ xảy ra ở doanh nghiệp nhỏ. Nhiều tập đoàn đa quốc gia từng đối mặt với bê bối liên quan đến các tuyên bố môi trường:

Volkswagen bị phát hiện gian lận khí thải trong các bài kiểm tra, trái ngược hoàn toàn với hình ảnh “diesel sạch” mà hãng quảng bá.

McDonald’s chuyển sang ống hút giấy nhưng thực tế loại vật liệu này lại khó tái chế và không mang lại hiệu quả môi trường như kỳ vọng.

H&M với dòng sản phẩm “Conscious” (Nhận thức) từng bị chỉ trích vì các tuyên bố bền vững thiếu căn cứ, trong khi mô hình thời trang nhanh vẫn gây áp lực lớn lên môi trường.

Coca-Cola quảng bá các sáng kiến xanh nhưng đồng thời vẫn nằm trong nhóm doanh nghiệp phát thải rác nhựa lớn nhất toàn cầu.

Những trường hợp này cho thấy “tẩy xanh” có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín, thậm chí kéo theo rủi ro pháp lý.

Hệ quả của “tẩy xanh” đối với thị trường và người tiêu dùng

“Tẩy xanh” không chỉ làm sai lệch thông tin mà còn để lại nhiều hậu quả dài hạn. Khi các tuyên bố môi trường bị lạm dụng, niềm tin của người tiêu dùng suy giảm, dẫn đến sự hoài nghi ngay cả với những doanh nghiệp thực sự nỗ lực bền vững. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự hoài nghi này có tác động tiêu cực trực tiếp đến ý định mua sắm xanh.

Bên cạnh đó, các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ. Tại châu Âu, các doanh nghiệp phải chứng minh mọi tuyên bố môi trường bằng bằng chứng khoa học. Tại Việt Nam, hành vi quảng cáo sai lệch có thể bị xử lý theo quy định về cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.

Người tiêu dùng có thể làm gì để tránh “bẫy xanh”?

Để không bị cuốn theo các thông điệp xanh hóa giả tạo, người tiêu dùng cần:

Kiểm tra chứng nhận: Ưu tiên các nhãn uy tín, được công nhận bởi tổ chức độc lập.

Cảnh giác với lời khẳng định tuyệt đối: Những tuyên bố như “100% xanh” hay “hoàn toàn không gây hại” thường thiếu thực tế.

Tìm hiểu doanh nghiệp: Xem xét mức độ minh bạch thông qua báo cáo bền vững, ESG hoặc thông tin về chuỗi cung ứng.

Phân biệt với “ẩn xanh” (greenhushing): Một số doanh nghiệp làm thật nhưng truyền thông thận trọng. Minh bạch và nhất quán vẫn là yếu tố quan trọng nhất.

Kết luận

Thay vì tập trung vào việc “trông có vẻ xanh”, doanh nghiệp cần đầu tư vào chuyển đổi thực chất, dựa trên dữ liệu, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chỉ khi đó, các cam kết môi trường mới tạo ra giá trị bền vững thực sự và xây dựng được niềm tin lâu dài với người tiêu dùng trong kỷ nguyên phát triển bền vững.

SCP

Kinh tế tuần hoàn: Giải pháp bền vững cho tương lai xanh

Trong bối cảnh nguồn tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt và biến đổi khí hậu trở thành thách thức toàn cầu, kinh tế tuần hoàn nổi lên như một hướng đi tất yếu. Đây không chỉ là một xu hướng môi trường mà còn là chiến lược kinh tế giúp các quốc gia và doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu chi phí và bảo vệ hệ sinh thái.

Kinh tế tuần hoàn là gì?

Khác với mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống dựa trên quy trình “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn là một hệ thống hướng tới việc tái sử dụng tối đa tài nguyên. Trong mô hình này, vòng đời của sản phẩm được thiết kế khép kín nhằm giảm thiểu rác thải và các tác động tiêu cực đến môi trường.

Kinh tế tuần hoàn là một hệ thống hướng tới việc tái sử dụng tối đa tài nguyên.

Các hệ thống tuần hoàn áp dụng các quy trình như chia sẻ (Sharing), sửa chữa (Repair), tân trang (Refurbishment), tái sản xuất (Remanufacturing) và tái chế (Recycling) để kéo dài tuổi thọ vật chất. Mục đích cuối cùng là tạo ra giá trị kinh tế cao hơn từ ít nguồn lực đầu vào hơn, đồng thời hạn chế tối đa mức độ ô nhiễm.

Ba nguyên tắc cốt lõi của nền kinh tế tuần hoàn

Để vận hành hiệu quả, nền kinh tế tuần hoàn dựa trên ba nguyên tắc cơ bản sau:

Bảo toàn và cải thiện vốn tự nhiên: Nguyên tắc này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các nguồn tài nguyên có hạn và tối ưu hóa các dòng tài nguyên tái tạo. Việc sử dụng hợp lý giúp cân bằng cung – cầu tự nhiên và cải thiện chất lượng tài nguyên cho thế hệ mai sau.

Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên: Kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc tái chế và tái sử dụng sản phẩm cũng như nguyên liệu. Bằng cách kéo dài vòng đời kỹ thuật và sinh học của sản phẩm, chúng ta giảm bớt nhu cầu khai thác tài nguyên mới và tạo ra giá trị kinh tế từ rác thải.

Thúc đẩy hiệu quả hệ thống: Điều này đòi hỏi việc phát hiện và loại bỏ các tác động tiêu cực từ bên ngoài ngay từ khâu thiết kế. Việc giảm thiểu ô nhiễm và các lỗ hổng hệ thống giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế toàn diện.

Các mô hình kinh tế tuần hoàn phổ biến

Hiện nay, hai cách tiếp cận phổ biến nhất giúp doanh nghiệp và cộng đồng chuyển đổi sang KTTH là mô hình 3R và 6R+.

Mô hình 3R (Reduce – Reuse – Recycle)

Đây là mô hình cơ bản và dễ áp dụng nhất trong đời sống cũng như sản xuất:

Reduce (Giảm thiểu): Tiết giảm sử dụng năng lượng và nguyên liệu ngay từ đầu để giảm chi phí và rác thải.

Reuse (Tái sử dụng): Kéo dài tuổi thọ sản phẩm (như chai thủy tinh, túi vải) bằng cách sử dụng lại nhiều lần.

Recycle (Tái chế): Xử lý rác thải thành nguyên liệu mới, tạo ra vòng đời mới cho tài nguyên như nhựa, giấy, kim loại.

Mô hình 6R+

Mô hình này mang tính toàn diện và nâng cao hơn, yêu cầu sự thay đổi từ tư duy sản xuất đến hành vi tiêu dùng:

Rethink & Redesign (Tư duy lại & tái thiết kế): Thay đổi tư duy thiết kế sản phẩm để dễ dàng thu hồi và tái chế sau khi hết vòng đời.

Refuse (Từ chối): Người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm xanh và từ chối các mặt hàng gây hại cho môi trường.

Cùng các yếu tố khác: Bao gồm Reduce, Reuse, Recycle và việc hỗ trợ qua kinh tế chia sẻ nhằm giảm nhu cầu sở hữu cá nhân, giảm gánh nặng lên tài nguyên.

Lợi ích của kinh tế tuần hoàn và lộ trình tại Việt Nam

Theo nghiên cứu từ Quỹ Ellen MacArthur, việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn có thể giúp các quốc gia tiết kiệm khoảng 575 tỷ Euro mỗi năm và thu về hàng nghìn tỷ USD lợi ích kinh tế vào năm 2050. Về mặt môi trường, mô hình này giúp giảm đến 39% lượng khí thải CO2 thông qua việc hạn chế khai thác tài nguyên.

Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã khẳng định chủ trương xây dựng nền kinh tế tuần hoàn trong Nghị quyết Đại hội XIII và Luật Bảo vệ môi trường 2020. Việc lựa chọn KTTH là yêu cầu tất yếu để khắc phục hạn chế của mô hình tăng trưởng cũ, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.

Kết luận

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là cơ hội để đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc áp dụng các nguyên tắc tuần hoàn và mô hình 3R, 6R+ sẽ giúp hiện thực hóa cam kết phát triển bền vững, đảm bảo an ninh tài nguyên trong dài hạn.

SCP

ESG khác gì CSR và phát triển bền vững: Phân biệt để làm đúng

0

Khi các yêu cầu về ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) ngày càng xuất hiện nhiều trong quyết định đầu tư, tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu, không ít doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt ESG với CSR (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) và phát triển bền vững. Việc hiểu chưa đúng ba khái niệm này có thể khiến doanh nghiệp triển khai lệch trọng tâm, đầu tư dàn trải nhưng không đáp ứng được kỳ vọng của nhà đầu tư và đối tác quốc tế.

CSR: Trách nhiệm xã hội – nền tảng nhưng không đủ

CSR (Corporate Social Responsibility) đề cập đến những hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện nhằm đóng góp tích cực cho xã hội và cộng đồng. Các chương trình từ thiện, hỗ trợ giáo dục, chăm sóc y tế, phát triển cộng đồng địa phương hay cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động đều nằm trong phạm vi CSR.

CSR đề cập đến những hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện nhằm đóng góp tích cực cho xã hội và cộng đồng.

Về mặt lịch sử, CSR hình thành từ các phản ứng xã hội trước tác động tiêu cực của quá trình công nghiệp hóa, khi nhiều doanh nghiệp bị chỉ trích vì gây ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động và bỏ qua quyền lợi cộng đồng. Từ thập niên 1970–1980, các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) bắt đầu thúc đẩy những nguyên tắc đạo đức kinh doanh, qua đó đặt nền móng cho CSR. Đến những năm 1990, CSR dần được nhiều tập đoàn lớn tích hợp vào hoạt động kinh doanh, với trọng tâm là môi trường, quyền con người và trách nhiệm xã hội.

CSR giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng. Tuy nhiên, hạn chế lớn của CSR là tính tự nguyện, thiếu hệ thống đo lường thống nhất và thường tách rời khỏi chiến lược kinh doanh cốt lõi. Do đó, CSR chủ yếu phản ánh thiện chí của doanh nghiệp, nhưng chưa đủ để đánh giá khả năng quản trị rủi ro hay tạo giá trị dài hạn.

Phát triển bền vững: Tầm nhìn dài hạn nhưng thiếu công cụ cụ thể

Phát triển bền vững (Sustainability) là khái niệm rộng, hướng đến việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm cơ hội của các thế hệ tương lai. Trong bối cảnh doanh nghiệp, phát triển bền vững thường gắn với chiến lược dài hạn, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các bên liên quan.

Tuy nhiên, chính vì phạm vi bao quát, phát triển bền vững dễ trở thành khẩu hiệu nếu không đi kèm các chỉ số và cơ chế đo lường rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp tuy tuyên bố theo đuổi phát triển bền vững nhưng lại thiếu dữ liệu cụ thể để chứng minh hiệu quả, khiến khái niệm này khó được sử dụng trực tiếp trong phân tích đầu tư hay đánh giá rủi ro tài chính.

Nói cách khác, phát triển bền vững thể hiện định hướng và cam kết dài hạn, nhưng chưa đủ chi tiết để trở thành công cụ ra quyết định cho nhà đầu tư.

ESG: Công cụ đánh giá rủi ro và giá trị doanh nghiệp

ESG (Environmental – Social – Governance) khác biệt về bản chất so với CSR và phát triển bền vững. Đây không phải là các hoạt động thiện nguyện hay tuyên bố chiến lược chung chung, mà là một khung đánh giá được sử dụng rộng rãi bởi nhà đầu tư, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý.

ESG tập trung vào ba nhóm yếu tố then chốt: Môi trường – Xã hội – Quản trị

ESG tập trung vào ba nhóm yếu tố then chốt. Trụ cột môi trường xem xét các vấn đề như phát thải khí nhà kính, sử dụng tài nguyên và tác động của biến đổi khí hậu. Trụ cột xã hội đánh giá mối quan hệ của doanh nghiệp với người lao động, khách hàng, cộng đồng và chuỗi cung ứng. Trong khi đó, trụ cột quản trị tập trung vào cấu trúc quản lý, tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và hệ thống quản trị rủi ro.

Điểm khác biệt lớn nhất của ESG là khả năng đo lường thông qua dữ liệu, chỉ số và quy trình quản trị cụ thể. ESG gắn trực tiếp với khả năng tiếp cận vốn, định giá doanh nghiệp và mức độ rủi ro dài hạn. Với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, ESG đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc thay vì lựa chọn tự nguyện.

Doanh nghiệp thường nhầm lẫn điều gì?

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn coi các hoạt động CSR là ESG, hoặc tập trung làm báo cáo mang tính hình thức nhưng thiếu dữ liệu đáng tin cậy. Một số doanh nghiệp khác chỉ chú trọng yếu tố môi trường mà bỏ qua quản trị – trong khi yếu kém về quản trị thường là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các thất bại ESG.

Những cách tiếp cận sai lệch này có thể khiến doanh nghiệp bị đánh giá ESG thấp, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, mất cơ hội tham gia chuỗi cung ứng quốc tế và thậm chí đối mặt với rủi ro bị cáo buộc “tẩy xanh” (greenwashing).

Hiểu đúng để triển khai hiệu quả

CSR, phát triển bền vững và ESG không đối lập nhau, nhưng phục vụ những mục tiêu khác nhau. CSR giúp doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội; phát triển bền vững phản ánh tầm nhìn dài hạn; còn ESG đóng vai trò là hệ thống quản trị rủi ro và tạo giá trị, gắn chặt với tài chính và đầu tư.

Trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, ESG không chỉ là câu chuyện hình ảnh hay đạo đức, mà là yếu tố then chốt quyết định khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

SCP

Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) – Công cụ thúc đẩy phát triển bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và áp lực từ các tiêu chuẩn môi trường ngày càng gia tăng, việc đánh giá tác động môi trường của sản phẩm không thể chỉ dừng lại ở một công đoạn riêng lẻ. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) đã và đang trở thành một phương pháp khoa học quan trọng, giúp doanh nghiệp, nhà quản lý và các bên liên quan nhìn nhận toàn diện tác động môi trường trong suốt vòng đời của sản phẩm hoặc dịch vụ.

LCA không chỉ là một công cụ kỹ thuật phục vụ đo lường, mà còn đóng vai trò như nền tảng cho các chiến lược sản xuất sạch hơn, tiêu dùng bền vững và kinh tế tuần hoàn.

LCA là gì?

LCA là phương pháp phân tích có hệ thống nhằm xác định và định lượng các tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ vòng đời của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. Phạm vi đánh giá thường bao gồm tất cả các giai đoạn, từ khai thác và xử lý nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển, phân phối, sử dụng cho đến xử lý cuối vòng đời như tái chế, tái sử dụng hoặc thải bỏ.

Thông qua LCA, các tác động môi trường không còn được xem xét riêng lẻ mà được đặt trong mối liên hệ tổng thể, giúp tránh những giải pháp mang tính cục bộ hoặc gây chuyển dịch tác động từ công đoạn này sang công đoạn khác. Kết quả LCA cũng là cơ sở quan trọng để tích hợp thông tin môi trường vào báo cáo quản trị, báo cáo phát triển bền vững và các khung đánh giá ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).

Các giai đoạn chính trong vòng đời sản phẩm

Một vòng đời sản phẩm điển hình thường bao gồm 5 giai đoạn cơ bản:

(1) Khai thác và xử lý nguyên liệu đầu vào

(2) Sản xuất và chế biến

(3) Vận chuyển và phân phối

(4) Giai đoạn sử dụng và tiêu dùng

(5) Xử lý cuối vòng đời hoặc tái chế

Việc phân tích đầy đủ các giai đoạn này giúp xác định rõ nguồn gốc của các tác động môi trường, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định cải tiến công nghệ, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Các cách tiếp cận trong LCA

Tùy theo mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng, LCA có thể được thực hiện theo những cách tiếp cận khác nhau:

Cradle-to-gate (từ nôi đến cổng): Đánh giá tác động môi trường từ giai đoạn khai thác nguyên liệu đến khi sản phẩm hoàn tất và rời khỏi nhà máy. Cách tiếp cận này thường được sử dụng để cải thiện hiệu quả sản xuất và quản lý nội bộ.

Cradle-to-grave (từ nôi đến mộ): Đánh giá toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả giai đoạn sử dụng và thải bỏ. Đây là phương pháp mang tính toàn diện, thường được áp dụng trong nghiên cứu tác động môi trường và xây dựng chính sách.

Cradle-to-cradle (từ nôi đến nôi): Tiếp cận theo hướng kinh tế tuần hoàn, trong đó sản phẩm sau khi kết thúc vòng đời không trở thành chất thải mà được tái chế hoặc tái sử dụng để khởi đầu một vòng đời mới.

Quy trình thực hiện LCA theo tiêu chuẩn quốc tế

Đánh giá vòng đời sản phẩm hiện nay được chuẩn hóa thông qua bộ tiêu chuẩn ISO 14000, trong đó hai tiêu chuẩn nền tảng là ISO 14040 và ISO 14044. Theo các tiêu chuẩn này, một nghiên cứu LCA hoàn chỉnh thường bao gồm bốn giai đoạn chính:

Xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu: Làm rõ mục đích đánh giá, đối tượng nghiên cứu và ranh giới hệ thống.

Phân tích kiểm kê vòng đời: Thu thập và định lượng các dòng đầu vào (nguyên liệu, năng lượng) và đầu ra (sản phẩm, chất thải, phát thải).

Đánh giá tác động môi trường: Chuyển đổi dữ liệu kiểm kê thành các chỉ số tác động môi trường cụ thể.

Diễn giải kết quả: Phân tích, so sánh và đưa ra kết luận cùng các khuyến nghị cải thiện.

Vai trò của LCA trong phát triển bền vững

LCA mang lại nhiều giá trị thiết thực cho doanh nghiệp và xã hội:

Xác định các “điểm nóng” môi trường trong chuỗi giá trị, giúp ưu tiên các giải pháp cải tiến hiệu quả.

Đánh giá đa chiều tác động môi trường, không chỉ giới hạn ở phát thải khí nhà kính mà còn bao gồm sử dụng tài nguyên, nước, đất và các tác động khác.

Hỗ trợ thiết kế và đổi mới sản phẩm, hướng tới thiết kế sinh thái và giảm thiểu tác động ngay từ giai đoạn đầu.

Tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy trong truyền thông môi trường, hạn chế rủi ro “tẩy xanh”.

Công cụ hỗ trợ LCA

Để thực hiện LCA một cách nhất quán và chính xác, nhiều tổ chức sử dụng các phần mềm chuyên dụng như SimaPro, GaBi, OpenLCA hoặc OneClickLCA. Các công cụ này hỗ trợ mô hình hóa hệ thống, quản lý dữ liệu và phân tích tác động môi trường theo các phương pháp chuẩn quốc tế.

Theo đó, LCA không chỉ là một phương pháp kỹ thuật nhằm đo lường tác động môi trường, mà còn là công cụ chiến lược giúp định hướng các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững. Việc hiểu rõ tác động môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp, góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu chất thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Trong dài hạn, LCA chính là nền tảng quan trọng để hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội.

SCP

Tìm hiểu về Chứng chỉ Năng lượng Tái tạo (P2)

0

Thị trường REC tại Việt Nam tuy còn tương đối non trẻ nhưng đang phát triển mạnh mẽ. Theo Bộ Công Thương, thị trường REC Việt Nam có thể đạt 1 tỷ USD vào năm 2030.

Thị trường REC toàn cầu sẽ đạt 300 tỷ USD

Trên thế giới hiện nhu cầu Chứng chỉ REC ngày càng tăng nhờ chính sách khuyến khích của các chính phủ. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính thị trường REC dự kiến sẽ đạt 300 tỷ USD vào năm 2030.

Hiện thị trường REC được phân khúc theo khu vực, loại REC và ứng dụng. Bắc Mỹ và châu Âu là hai khu vực có thị trường REC lớn nhất. Chứng chỉ REC năng lượng mặt trời đang chiếm phần lớn thị phần, tiếp theo là REC năng lượng gió và REC thủy điện.

Tính đến tháng 8/2023, trên thế giới đã có hơn 512,33 triệu chứng chỉ I-REC đã được phát hành và đã có hơn 4.200 dự án tại 48 quốc gia được cấp chứng chỉ I-REC.

Thị trường REC tại Việt Nam

Thị trường REC tại Việt Nam còn tương đối non trẻ nhưng đang phát triển mạnh mẽ. Theo Bộ Công Thương, thị trường REC Việt Nam có thể đạt 1 tỷ USD vào năm 2030. Thị trường REC được phân khúc theo loại REC và ứng dụng. Chứng chỉ REC năng lượng mặt trời vẫn chiếm phần lớn thị trường, tiếp theo là REC năng lượng gió và REC thủy điện. Các ứng dụng chính của REC bao gồm đáp ứng các yêu cầu tuân thủ và giao dịch năng lượng.

Chứng chỉ I-REC đã hoạt động từ năm 2014 tại Việt Nam.

Hiện nay, các xu hướng chính đang định hình thị trường REC Việt Nam bao gồm: Tăng cường phát triển năng lượng tái tạo; Hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường REC; Nhu cầu ngày càng tăng về bù đắp phát thải carbon; Tham gia thị trường REC quốc tế.

Tại Việt Nam, chứng chỉ I-REC đã hoạt động từ năm 2014 và được điều hành bởi tổ chức phi lợi nhuận I-REC Standard Foundation. Việc cấp chứng chỉ I-REC tại địa phương do một thực thể độc lập quản lý.

Theo số liệu tính đến cuối 10/2023, đã có 492 dự án đang vận hành với tổng công suất hơn 8.000 MW được cấp chứng chỉ I-REC, bao gồm 353 dự án điện mặt trời, 124 dự án thủy điện và 15 dự án điện gió. Hiện có 196 dự án đang vận hành với tổng công suất 864,593 MW được cấp chứng chỉ TIGR, bao gồm 191 dự án điện mặt trời, 3 dự án thủy điện và 2 dự án điện gió.

Quy trình đăng ký Chứng chỉ REC tại Việt Nam

Quy trình đăng ký Chứng chỉ REC tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

Xác định nguồn năng lượng tái tạo: Đầu tiên, cần xác định nguồn năng lượng tái tạo cụ thể mà chứng chỉ REC sẽ được liên kết.

Xác minh và đánh giá: Bên thứ ba độc lập thực hiện xác minh và đánh giá quá trình sản xuất năng lượng tái tạo từ nguồn đã xác định. Quá trình này đảm bảo rằng năng lượng tái tạo được sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể.

Cấp chứng chỉ REC: Sau khi quá trình xác minh và đánh giá hoàn tất, chứng chỉ REC được cấp phát cho đơn vị sản xuất năng lượng tái tạo. Mỗi chứng chỉ REC biểu thị một đơn vị của năng lượng tái tạo đã được sản xuất.

Giao dịch và sử dụng REC: Chứng chỉ REC có thể được mua bán trên thị trường năng lượng. Các bên mua chứng chỉ REC có thể sử dụng chúng để chứng minh và xác nhận việc sử dụng năng lượng tái tạo, mặc dù họ không mua trực tiếp năng lượng từ nguồn tái tạo. Điều này cho phép họ đạt được mục tiêu năng lượng tái tạo hoặc tuân thủ các yêu cầu quy định.

VNCPC

Tìm hiểu về Chứng chỉ Năng lượng Tái tạo (P1)

0

Chứng chỉ Năng lượng tái tạo (REC – Renewable Energy Certificate) là một loại chứng chỉ thuộc nhóm Chứng chỉ Năng lượng (Energy Attribute Certificate – EAC), có chức năng xác nhận lượng điện được tạo ra từ các nguồn năng lượng tái tạo.

REC đóng vai trò là công cụ theo dõi các đặc điểm tái tạo của điện năng, từ giai đoạn sản xuất đến tiêu thụ. Mỗi REC đại diện cho 1 MWh điện từ các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, thủy điện và điện sinh khối.

Các loại Chứng chỉ REC

Chứng chỉ I-REC (International Renewable Energy Certificate) là một chứng chỉ xác nhận rằng một đơn vị năng lượng đã được sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng được sử dụng để chứng minh rằng một công ty hoặc tổ chức đang sử dụng năng lượng tái tạo.

Chứng chỉ I-REC được chứng nhận bởi Tổ chức Chứng nhận Năng lượng Tái tạo Quốc tế (I-REC Standard). I-REC Standard là một bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định việc phát hành, giao dịch và sử dụng chứng chỉ I-REC.

I-REC được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia và khu vực bao gồm Bắc Mỹ, châu Phi, châu Mỹ Latinh, châu Á – Thái Bình Dương. Hiện nay, hơn 95% REC giao dịch quốc tế là I-REC.

Chứng chỉ đảm bảo nguồn gốc năng lượng GO (Guarantee of Origin) được sử dụng tại thị trường năng lượng Liên minh châu Âu.

Chứng chỉ TIGR (Tradable Instrument for Global Renewables) cũng là một loại Chứng chỉ năng lượng tái tạo tương tự I-REC. TIGR chiếm khoảng 2% khối lượng REC quốc tế. Tính đến năm 2023, TIGR được sử dụng phổ biến ở 12 quốc gia gồm Bangladesh, Trung Quốc, Guatemala, Ấn Độ, Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia, Philippines, Singapore, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam.

Lợi ích khi sở hữu Chứng chỉ REC

Chứng minh việc sử dụng năng lượng tái tạo: Trên thực tế, các nguồn điện sau khi phát lên hệ thống điện và được truyền tải, phân phối đến các hộ tiêu thụ, hộ tiêu thụ không thể biết điện năng họ đang tiêu thụ đến từ nhà máy điện nào. Để áp dụng các cơ chế đặc biệt hỗ trợ các nguồn điện năng nhất định mà cụ thể là nguồn điện năng lượng tái tạo, cần phải giải quyết hai vấn đề: Nhận diện một cách chính xác sản lượng điện năng đó khi sản xuất và khi tiêu thụ. Vì lý do này, các nhà máy năng lượng tái tạo sẽ được cấp Chứng chỉ REC cho mỗi MWh điện tạo ra.

Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng năng lượng tái tạo: Chứng chỉ này có thể dùng cho mục đích tự nguyện hoặc tuân thủ quy định. Trong thị trường tự nguyện, các bên tự chọn tiêu thụ điện sạch thường tuân theo các hướng dẫn tốt nhất từ các khuôn khổ báo cáo bền vững. Còn trong thị trường tuân thủ, Chính phủ yêu cầu các thực thể sử dụng điện từ năng lượng tái tạo như Tiêu chuẩn tỷ lệ năng lượng tái tạo và các đơn vị/tổ chức sử dụng REC để đáp ứng yêu cầu này.

Lợi ích tài chính: Doanh nghiệp có thể nhận được các ưu đãi của chính phủ như ưu đãi thuế và tăng thêm doanh thu từ việc bán chứng chỉ.

Lợi thế thị trường: Sở hữu Chứng chỉ REC còn giúp doanh nghiệp cải thiện uy tín, thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh.

Như vậy, việc sở hữu Chứng chỉ REC sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của năng lượng tái tạo góp phần giảm khí thải nhà kính. Việc sở hữu REC và tham gia vào thị trường REC quốc tế cũng rất quan trọng với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia và các công ty hướng tới mục tiêu ESG (Environment – môi trường, Social – xã hội và Governance – quản trị doanh nghiệp).

VNCPC

Mời tham gia hội thảo tham vấn Khung hướng dẫn về Sản xuất và Tiêu dùng bền vững theo vòng đời sản phẩm

Trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình Sản xuất và Tiêu dùng bền vững (SXTDBV) ngày càng trở thành xu hướng tất yếu, việc xây dựng và hoàn thiện Khung hướng dẫn về SXTDBV theo vòng đời sản phẩm có ý nghĩa quan trọng nhằm hỗ trợ triển khai hiệu quả trong thực tiễn tại Việt Nam.
Hội thảo tham vấn được tổ chức nhằm lấy ý kiến của các cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và các bên liên quan, qua đó hoàn thiện Khung hướng dẫn theo hướng khoa học, khả thi và có thể áp dụng rộng rãi.
Hội thảo nằm trong khuôn khổ nhiệm vụ thuộc Chương trình quốc gia về SXTDBV, do Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) giao Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) thực hiện năm 2025.
Phông nền của hội thảo tham vấn
Thông tin hội thảo
Thời gian: 8h30 – 11h30, thứ Ba, ngày 23/12/2025
Địa điểm: Tầng 2 – Phòng Hồ Gươm, Khách sạn Công Đoàn – Số 14 Trần Bình Trọng, phường Cửa Nam, TP. Hà Nội
Nội dung hội thảo
Tổng quan hiện trạng SXTDBV theo vòng đời sản phẩm tại Việt Nam
Giới thiệu phạm vi, cấu trúc và các nội dung chính của Khung hướng dẫn
Thảo luận và lấy ý kiến góp ý hoàn thiện
 Đối tượng tham dự
Cán bộ quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và các bên liên quan
 Đăng ký tham gia tại:  https://vncpc.org/hoi-thao-tham-van/
 Vui lòng đăng ký trước ngày 21/12/2025
Mã đăng ký tham gia hội thảo tham vấn

Sự tham gia và đóng góp ý kiến của Quý đại biểu có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc hoàn thiện tài liệu và định hướng triển khai trong thời gian tới. Ban Tổ chức trân trọng kính mời và rất mong nhận được sự quan tâm, đăng ký tham dự của Quý đại biểu.

Thông tin liên hệ:

Ông Trần Huy Dậu

Email: [email protected]

Điện thoại: +84 383 863 823
VNCPC